précuit

Học thuật
Thân thiện
précuit

Le cuisinier réchauffe un plat précuit au four.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nấu trước; nấu sẵn: Dùng để mô tả một loại thực phẩm đã được nấu chín một phần hoặc hoàn toàn trong quá trình chế biến công nghiệp, trước khi được bán ra người tiêu dùng chỉ cần hâm nóng hoặc nấu thêm một chútcó thể dùng được.
  2. Danh từ giống đực:
    • Thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn: Chỉ bản thân loại thực phẩm đã được chế biến sẵn theo cách trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des plats précuits sont pratiques pour les gens pressés. (Các món ăn nấu sẵn rất tiện lợi cho những người bận rộn.)
    • Ce poulet est précuit, il faut juste le réchauffer. (Con này đã được nấu trước, chỉ cần hâm nóng lại.)
  • Danh từ:
    • Il mange souvent des précuits pour gagner du temps. (Anh ấy thường ăn đồ ăn nấu sẵn để tiết kiệm thời gian.)
    • Les précuits sont très populaires dans les supermarchés. (Thức ăn nấu sẵn rất phổ biến trong các siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie du précuit": ngành công nghiệp thực phẩm chế biến sẵn.
    • L'industrie du précuit se développe rapidement. (Ngành công nghiệp thực phẩm chế biến sẵn đang phát triển nhanh chóng.)
  • "Secteur du précuit": lĩnh vực thực phẩm nấu sẵn.
    • Il travaille dans le secteur du précuit. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực thực phẩm nấu sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Précuire (động từ): nấu trước, nấu sẵn.
    • Il faut précuire les légumes avant de les congeler. (Cần phải nấu chín rau củ trước khi đông lạnh chúng.)
  • Surgelé, e (tính từ): đông lạnh (thường chỉ thực phẩm đông lạnh, có thểnguyên liệu hoặc đã chế biến sẵn).
Từ đồng nghĩa
  • Préparé, e (tính từ): đã được chuẩn bị sẵn, chế biến sẵn.
  • Tout prêt (cụm tính từ): đã sẵn sàng, đã làm sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "précuit" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "précuit".)

précuit

Le cuisinier réchauffe un plat précuit au four.

tính từ
  1. nấu trước; nấu sẵn (thức ăn)
danh từ giống đực
  1. thức ăn nấu trước, thức ăn nấu sẵn

Từ gần giống