bréchet

Học thuật
Thân thiện
bréchet

L'oiseau a un bréchet proéminent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xương lưỡi hái (của chim): "Bréchet" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ phần xương nhô ra, hình dạng giống lưỡi hái, nằmmặt dưới của xương ứccác loài chim. Đâyđiểm bám chính cho các bay mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bréchet est très développé chez les oiseaux de proie. (Xương lưỡi hái rất phát triểncác loài chim săn mồi.)
    • L'anatomiste examinait le bréchet de l'aigle. (Nhà giải phẫu học đang kiểm tra xương lưỡi hái của con đại bàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un bréchet saillant": xương lưỡi hái nhô ra rõ rệt (thường dùng để mô tả đặc điểm giải phẫu của một loài chim cụ thể).
    • Les oiseaux migrateurs ont souvent un bréchet très saillant. (Các loài chim di cư thường xương lưỡi hái rất nhô ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternum (n.m): xương ức (chỉ toàn bộ xương ngực, trong đó "bréchet" là một bộ phận).
  • Carène (n.f): mỏm lưỡi hái, cũng có thể dùng để chỉ phần nhô ra tương tự, đặc biệt trong ngữ cảnh thuyền bè hoặc giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Crête sternale: mào xương ức (cách gọi khác dựa trên hình dạng).
  • Quille (n.f, trong giải phẫu học): sống, lưỡi hái (nghĩa tương tự, dùng trong so sánh).
Lưu ý
  • "Bréchet" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như giải phẫu học động vật, điểu học (nghiên cứu về chim) thú y. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
bréchet

L'oiseau a un bréchet proéminent.

danh từ giống đực
  1. xương lưỡi hái (chim)