précédent

Học thuật
Thân thiện
précédent

L'élève tourne la page précédente de son manuel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trước, trước đó: Dùng để chỉ một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm hoặc một sự vật khác được đề cập.
    • Vừa qua, vừa rồi: Chỉ một khoảng thời gian, sự kiện hoặc đối tượng ngay trước thời điểm hiện tại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiền lệ: Một sự kiện, hành động hoặc quyết định trong quá khứ được dùng làm ví dụ hoặc quy tắc cho những trường hợp tương tự sau này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'année précédente a été très pluvieuse. (Năm trước đó đã rất mưa nhiều.)
    • Relisez le paragraphe précédent pour mieux comprendre. (Hãy đọc lại đoạn văn trước để hiểu hơn.)
    • Je l'ai rencontré le jour précédent son départ. (Tôi đã gặp anh ấy vào ngày trước ngày anh ấy khởi hành.)
  • Danh từ:

    • Ce jugement crée un précédent dangereux. (Bản án này tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.)
    • Il n'existe aucun précédent pour ce type de situation. (Không bất kỳ tiền lệ nào cho loại tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme indiqué/précisé précédemment...": Như đã chỉ ra/đề cập trước đó... (Cụm từ trang trọng dùng trong văn viết để dẫn chứng lại thông tin đã nêu).

    • Comme indiqué précédemment, la réunion est reportée. (Như đã thông báo trước đó, cuộc họp được hoãn lại.)
  • "Par rapport à la version précédente...": So với phiên bản trước đó... (Thường dùng trong so sánh kỹ thuật, sản phẩm).

    • Ce logiciel est bien plus rapide par rapport à la version précédente. (Phần mềm này nhanh hơn nhiều so với phiên bản trước đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Précédemment (trạng từ): Trước đó, trước đây.

    • Il avait précédemment travaillé comme ingénieur. (Trước đó, anh ấy đã từng làm kỹ .)
  • Précéder (động từ): Đi trước, đến trước, xảy ra trước.

    • Le printemps précède l'été. (Mùa xuân đến trước mùa hè.)
  • Antécédent (danh từ giống đực): Tiền sử, quá khứ (cá nhân); tiền đề (logic học). Lưu ý: Từ này có nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống "précédent".

    • Il a des antécédents médicaux. (Anh ấy tiền sử bệnh lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Antérieur (trước, trước đây), dernier (vừa qua, cuối cùng - trong ngữ cảnh "le mois dernier").
  • Danh từ: Antécédent (tiền sử, quá khứ - trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Sans précédent (thành ngữ): Chưa từng , vô tiền khoáng hậu.

    • Une réussite sans précédent. (Một thành công chưa từng .)
  • Faire précédent (cụm động từ): Tạo tiền lệ.

    • Cette décision pourrait faire précédent. (Quyết định này có thể tạo tiền lệ.)
précédent

L'élève tourne la page précédente de son manuel.

tính từ
  1. trước
    • Jour précédent
      ngày hôm trước
    • Page précédente
      trang trước
danh từ giống đực
  1. tiền lệ
    • S'appuyer sur un précédent
      dựa vào một tiền lệ
    • sans précédent
      chưa từng
    • Evénement sans précédent
      sự kiện chưa từng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống