prédisposition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bẩm tính, thiên hướng: Một khuynh hướng tự nhiên, một năng khiếu hoặc một sự sẵn sàng bẩm sinh đối với một điều gì đó.
- (Y học) Bẩm chất: Một tình trạng cơ thể bẩm sinh khiến một người dễ mắc một bệnh hoặc rối loạn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avoir des prédispositions musicales. (Có thiên hướng về âm nhạc.)
- Il a une prédisposition naturelle pour les langues. (Anh ấy có một năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ.)
- La prédisposition génétique à certaines maladies est un sujet de recherche important. (Bẩm chất di truyền đối với một số bệnh là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prédisposition héréditaire": Bẩm chất di truyền.
- Les prédispositions héréditaires peuvent influencer la santé. (Các bẩm chất di truyền có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.)
"Prédisposition innée": Thiên hướng bẩm sinh.
- Son talent artistique semble être une prédisposition innée. (Tài năng nghệ thuật của cô ấy dường như là một thiên hướng bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Prédisposer (động từ): Khiến ai đó dễ bị, tạo điều kiện thuận lợi cho.
- Un régime déséquilibré peut prédisposer à des problèmes de santé. (Một chế độ ăn mất cân bằng có thể khiến người ta dễ mắc các vấn đề sức khỏe.)
Prédisposé, e (tính từ): Có thiên hướng, có bẩm chất dễ mắc.
- Un enfant prédisposé à l'asthme. (Một đứa trẻ có bẩm chất dễ mắc bệnh hen suyễn.)
Từ đồng nghĩa
- Aptitude: Năng khiếu, khả năng.
- Inclination: Khuynh hướng, thiên hướng.
- Tendance: Xu hướng.
- Prédisposition morbide (y học): Bẩm chất bệnh tật.
Các cụm từ liên quan
- Avoir une prédisposition pour/à : Có thiên hướng/bẩm chất đối với.
- Elle a une prédisposition pour les mathématiques. (Cô ấy có thiên hướng về toán học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prédisposition")
danh từ giống cái
- bẩm tính, thiên hướng
- Avoir des prédispositions musicalescó thiên hướng về âm nhạc
- (y học) bẩm chất
- Prédispositon morbidebẩm chất dễ mắc bệnh