prédécesseur

Học thuật
Thân thiện
prédécesseur

Le nouveau directeur rencontre son prédécesseur pour discuter des dossiers en cours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm: Chỉ người đã giữ một chức vụ, vị trí hoặc công việc cụ thể trước người hiện tại.
    • (Số nhiều) Bậc tiền bối: Chỉ những người đi trước trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc tổ chức, thường mang ý nghĩa tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nouveau directeur a rencontré son prédécesseur pour une passation de pouvoir. (Vị giám đốc mới đã gặp người tiền nhiệm của mình để bàn giao công việc.)
    • Les politiques du président actuel sont très différentes de celles de son prédécesseur. (Các chính sách của tổng thống đương nhiệm rất khác so với người tiền nhiệm của ông ấy.)
    • Nous devons respecter le travail de nos prédécesseurs dans cette entreprise. (Chúng ta phải tôn trọng công việc của những bậc tiền bối trong công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre les traces de son prédécesseur": Tiếp bước, noi theo người đi trước.

    • Le nouveau maire souhaite suivre les traces de son prédécesseur en matière d'écologie. (Vị thị trưởng mới muốn noi theo người tiền nhiệm của mình trong lĩnh vực sinh thái.)
  • "Être un digne prédécesseur": Là một người tiền nhiệm xứng đáng.

    • Il a été un digne prédécesseur, laissant l'entreprise en excellente santé financière. (Ông ấy đã là một người tiền nhiệm xứng đáng, để lại doanh nghiệp trong tình trạng tài chính tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédécesseure (n.f): Dạng giống cái của "prédécesseur", dùng khi người tiền nhiệmnữ. (Tuy nhiên, dạng giống đực thường được dùng chung.)

    • Elle est la prédécesseure du directeur actuel. ( ấyngười tiền nhiệm của vị giám đốc hiện tại.)
  • Précédent, e (adj): Trước, trước đây. (Tính từ, không chỉ người).

    • L'épisode précédent. (Tập trước.)
  • Successeur (n.m): Người kế nhiệm, người kế vị. (Từ trái nghĩa).

    • Il a choisi son successeur avec soin. (Ông ấy đã chọn người kế nhiệm của mình một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancien titulaire: Người giữ chức vụ trước đây.
  • Précédent occupant: Người chiếm giữ (vị trí) trước đó.
  • Devancier (văn chương, ít dùng): Người đi trước.
Các cụm từ liên quan
  • Le fauteuil de son prédécesseur: Ghế/chức vị của người tiền nhiệm (nghĩa bóng).
    • Il a du mal à remplir le fauteuil de son illustre prédécesseur. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc thay thế chức vị của người tiền nhiệm lừng lẫy của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Jeter l'opprobre sur ses prédécesseurs: Ném đá, chỉ trích những người tiền nhiệm.
    • Un bon leader ne passe pas son temps à jeter l'opprobre sur ses prédécesseurs. (Một nhà lãnh đạo tốt không dành thời gian để chỉ trích những người tiền nhiệm của mình.)
prédécesseur

Le nouveau directeur rencontre son prédécesseur pour discuter des dossiers en cours.

danh từ giống đực
  1. người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước, người tiền nhiệm
  2. (số nhiều) bậc tiền bối

Từ trái nghĩa