préfixe

Học thuật
Thân thiện
préfixe

Le juge a fixé une somme préfixe pour les dommages.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Nom):

    • Tiếp đầu ngữ: Một âm tiết hoặc một nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ gốc để tạo thành một từ mới có nghĩa khác.
    • (Trong ngôn ngữ học) Một hình vị (đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa) được ghép vào trước một từ hoặc một gốc từ.
  2. Tính từ (Adjectif):

    • (Từ ) Được ấn định, quy định, hoặc xác định trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Re-" est un préfixe qui signifie "à nouveau". ("Re-" là một tiếp đầu ngữ có nghĩa là "một lần nữa".)
    • Pour former le contraire de "possible", on ajoute le préfixe "im-". (Để tạo từ trái nghĩa với "possible", người ta thêm tiếp đầu ngữ "im-".)
    • Les préfixes sont très utiles pour enrichir son vocabulaire. (Các tiếp đầu ngữ rất hữu ích để làm phong phú vốn từ vựng.)
  • Tính từ:

    • Ils ont fixé une date préfixe pour la réunion. (Họ đã ấn định một ngày cố định trước cho cuộc họp.) (Cách dùng cổ)
    • Le montant préfixe doit être payé à l'avance. (Số tiền được định trước phải được thanh toán trước.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préfixer" (động từ): Gắn một tiếp đầu ngữ; (từ ) ấn định, quy định trước.
    • On peut préfixer "in-" au mot "direct" pour obtenir "indirect". (Người ta có thể ghép tiếp đầu ngữ "in-" vào từ "direct" để được "indirect".)
  • "Préfixation" (danh từ): Sự thêm tiếp đầu ngữ; (ngôn ngữ học) phép cấu tạo từ bằng tiếp đầu ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Affixe (nom): Phụ tố (từ chung chỉ tiếp đầu ngữ, tiếp vị ngữ, trung tố...).
  • Suffixe (nom): Tiếp vị ngữ (yếu tố được thêm vào cuối từ gốc).
  • Radical/Racine (nom): Gốc từ, căn tố (phần cốt lõi mang nghĩa chính của từ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Élément prépositif (yếu tố đặt trước).
  • Tính từ (cổ): Fixé d'avance (ấn định trước), déterminé à l'avance (xác định trước), convenu (đã thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "préfixe")

préfixe

Le juge a fixé une somme préfixe pour les dommages.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) định trước
    • Jour préfixe
      ngày định trước
    • Somme préfixe
      số tiền định trước

Từ gần giống

Từ chứa "préfixe"