préfoliation
Học thuậtThân thiện
La préfoliation détermine la disposition des jeunes feuilles dans le bourgeon.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kiểu tiền khai lá: Trong thực vật học, đây là thuật ngữ chỉ cách thức sắp xếp của các lá non (mầm lá) bên trong chồi trước khi chúng nở ra. Nó mô tả hình dạng và vị trí tương đối của các lá so với nhau khi còn ở dạng chồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La préfoliation est un caractère important pour l'identification des plantes. (Kiểu tiền khai lá là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng thực vật.)
- On distingue plusieurs types de préfoliation, comme la préfoliation pliée ou la préfoliation enroulée. (Người ta phân biệt nhiều kiểu tiền khai lá, như kiểu tiền khai lá gấp hay kiểu tiền khai lá cuộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "étudier la préfoliation": nghiên cứu kiểu tiền khai lá.
- Les botanistes étudient la préfoliation pour classer les espèces. (Các nhà thực vật học nghiên cứu kiểu tiền khai lá để phân loại các loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Préfloraison (n.f): kiểu tiền khai hoa (cách sắp xếp các bộ phận của hoa trong nụ).
- Vernation (n.f): từ đồng nghĩa với "préfoliation", cũng có nghĩa là kiểu tiền khai lá.
Từ đồng nghĩa
- Vernation (danh từ giống cái): kiểu tiền khai lá.
La préfoliation détermine la disposition des jeunes feuilles dans le bourgeon.
danh từ giống cái
- (thực vật học) kiểu tiền khai lá