préférence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thích hơn, sự ưa hơn: Chỉ hành động hoặc cảm giác thích một thứ gì đó hơn những thứ khác.
- Sự ưu tiên; sự ưu đãi: Chỉ quyền hoặc sự lựa chọn được ưu tiên dành cho một người, một vật hoặc một hành động so với những cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Donner la préférence à quelque chose. (Thích vật gì hơn.)
- Je sors le matin de préférence. (Tôi thích đi ra ngoài buổi sáng hơn.)
- Par ordre de préférence. (Theo thứ tự ưu tiên.)
- Avoir des préférences pour quelqu'un. (Ưu đãi riêng ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de préférence": tốt hơn là, nên.
- Venez tôt, de préférence avant midi. (Hãy đến sớm, tốt hơn là trước buổi trưa.)
"par préférence à" / "de préférence à": thích hơn là.
- Il choisit le thé de préférence au café. (Anh ấy chọn trà thích hơn là cà phê.)
"avoir la préférence": được ưa thích hơn.
- Ce modèle a la préférence des clients. (Mẫu này được khách hàng ưa thích hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Préférentiel, préférentielle (tính từ): ưu đãi, ưu tiên.
- tarif préférentiel (mức giá ưu đãi)
Préférer (động từ): thích hơn.
- Je préfère le silence. (Tôi thích sự yên lặng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Prédilection (sự ưa thích đặc biệt).
- Priorité (sự ưu tiên, tính ưu tiên).
- Favoritisme (sự thiên vị).
Cụm từ liên quan
Droit de préférence: quyền ưu tiên.
- Les actionnaires actuels ont un droit de préférence. (Các cổ đông hiện tại có quyền ưu tiên.)
Préférence nationale: ưu tiên cho người trong nước (thường trong chính sách việc làm).
- Ce parti défend la préférence nationale. (Đảng này bảo vệ chính sách ưu tiên cho người trong nước.)
Thành ngữ liên quan
Avoir ses préférences: có sở thích riêng, có người mình thiên vị.
- Le professeur a ses préférences, c'est évident. (Giáo viên có những người mình thiên vị, điều đó rõ ràng.)
Accorder sa préférence à: dành sự ưu tiên/ưu ái cho.
- J'accorde ma préférence aux produits locaux. (Tôi dành sự ưu tiên cho các sản phẩm địa phương.)
danh từ giống cái
- sự thích hơn, sự ưa hơn
- Donner la préférence à quelque chosethích vật gì hơn
- sự ưu tiên; sự ưu đãi
- Droit de préférencequyền ưu tiên
- Par ordre de préférencetheo thứ tự ưu tiên
- (số nhiều) lòng ưu đãi
- Avoir des préférences pour quelqu'unưu đãi riêng ai
- de préférencethích hơn
- Je sors le matin de préférencetôi thích đi ra ngoài buổi sáng hơn
- par préférence à; de préférence àthích hơn là