préjudicier

Học thuật
Thân thiện
préjudicier

Préjudicier à autrui est une action condamnable.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm thiệt hại, làm tổn hại: Từ này diễn tả hành động gây ra sự thiệt hại, tổn thất hoặc ảnh hưởng xấu đến một người, một vật hoặc một quyền lợi nào đó. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cette décision pourrait préjudicier à ses droits. (Quyết định này có thể làm tổn hại đến các quyền lợi của anh ta.)
    • Une telle action préjudicie gravement à la réputation de l'entreprise. (Một hành động như vậy gây thiệt hại nghiêm trọng đến danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "préjudicier à quelque chose / à quelqu'un": Luôn đi kèm với giới từ "à" để chỉ đối tượng bị thiệt hại.
    • La pollution préjudicie à l'environnement. (Ô nhiễm gây hại cho môi trường.)
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, các bản án hoặc văn phong cổ điển để chỉ sự xâm phạm, gây hại đến quyền lợi hợp pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Préjudice (danh từ): sự thiệt hại, tổn thất.
    • subir un préjudice (chịu một thiệt hại)
  • Préjudiciable (tính từ): hại, gây thiệt hại.
    • une mesure préjudiciable (một biện pháp hại)
Từ đồng nghĩa
  • Nuire à: gây hại cho.
  • Porter préjudice à: gây thiệt hại cho.
  • Léser: làm hại, gây thiệt (thường dùng trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
  • Avantager: làm lợi cho.
  • Profiter à: có lợi cho.
  • Servir: phục vụ, có ích cho.
préjudicier

Préjudicier à autrui est une action condamnable.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm thiệt hại, làm tổn hại

Từ gần giống