préjuger

Học thuật
Thân thiện
préjuger

On ne peut rien préjuger de l'issue de cette course.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đoán trước, phán đoán trước: Hành động đưa ra ý kiến, kết luận hoặc dự đoán về một điều đó trước khi đầy đủ thông tin hoặc trước khi sự việc xảy ra.
    • (Luật học, pháp lý) Quyết định tạm thời: Đưa ra một phán quyết hoặc quyết định tạm thời trước khi xét xử chính thức.
    • (Từ , nghĩa ) Vội xét đoán: Phán xét một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
  2. Nội động từ:

    • Vội xét đoán, vội đoán định: Hành động đưa ra phán đoán một cách vội vàng, thường đi kèm với giới từ "de".
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il est dangereux de préjuger le résultat d'une enquête. (Thật nguy hiểm khi đoán trước kết quả của một cuộc điều tra.)
    • Le juge a refusé de préjuger de l'affaire. (Thẩm phán đã từ chối đưa ra quyết định tạm thời về vụ án.)
  • Nội động từ:
    • Ne préjugeons pas de ses intentions sans le connaître. (Đừng vội đoán định ý định của anh ta khi chưa biết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans rien préjuger de...": Không vội kết luận/đoán định chút nào về...
    • Nous discuterons de ce point, sans rien préjuger de la décision finale. (Chúng ta sẽ thảo luận về điểm này, không vội kết luận về quyết định cuối cùng.)
  • ce qu'on peut préjuger...": Theo như có thể đoán trước được...
    • À ce qu'on peut préjuger de la situation, la réunion sera annulée. (Theo tình hình có thể đoán trước được, cuộc họp sẽ bị hủy.)
Biến thể từ liên quan
  • Préjugé (danh từ giống đực): Thành kiến, định kiến.
    • Il faut combattre les préjugés raciaux. (Cần phải chống lại các định kiến chủng tộc.)
  • Préjudiciable (tính từ): hại, gây thiệt hại.
    • Une décision préjudiciable aux intérêts de l'entreprise. (Một quyết định gây hại cho lợi ích của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticiper: Dự đoán, đoán trước.
  • Présumer: Cho là, giả định (thường dựa trên cơ sở nào đó).
  • Conjecturer: Phỏng đoán, ước đoán.
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Préjuger de quelque chose: Vội phán đoán/đoán định về điều .
    • Il ne faut pas préjuger de l'avenir. (Không nên vội đoán định về tương lai.)
  • Préjuger sur quelque chose: Đoán trước về điều (ít dùng hơn).
    • Il est difficile de préjuger sur les réactions du public. (Thật khó để đoán trước về các phản ứng của công chúng.)
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • "Ne pas préjuger de la suite": Không vội kết luận về những sẽ xảy ra tiếp theo.
    • Analysons les faits, mais ne préjugeons pas de la suite. (Hãy phân tích sự việc, nhưng đừng vội kết luận về chuyện sẽ xảy ra.)
  • "Préjuger du fond d'une affaire": (Thuật ngữ pháp lý) Đưa ra phán quyết tạm thời về bản chất của một vụ việc.
    • Le tribunal ne peut préjuger du fond de l'affaire à ce stade. (Tòa án không thể đưa ra phán quyết tạm thời về bản chất vụ ángiai đoạn này.)
préjuger

On ne peut rien préjuger de l'issue de cette course.

ngoại động từ
  1. đoán trước
    • à ce qu'on peut préjuger
      theo tình hình có thể đoán trước được
  2. (luật học, pháp lý) quyết định tạm thời
  3. (từ , nghĩa ) vội xét đoán
nội động từ
  1. vội xét đoán, vội đoán định
    • Sans rien préjuger de ce qui arrivera demain
      không vội đoán định chút nào dề sự việc sẽ xảy ra ngày mai