prélude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Khúc dạo đầu: Một đoạn nhạc ngắn, thường mang tính ngẫu hứng, được chơi trước khi bắt đầu một tác phẩm âm nhạc chính hoặc để giới thiệu một chủ đề.
- Điều báo hiệu, sự mở đầu, điềm báo trước: Một sự kiện, hành động hoặc giai đoạn đóng vai trò giới thiệu hoặc dẫn dắt đến một sự kiện quan trọng hơn, lớn hơn sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pianiste a improvisé un court prélude avant de jouer la sonate. (Người nghệ sĩ dương cầm đã ứng tác một khúc dạo đầu ngắn trước khi chơi bản sonata.)
- Ces négociations ne sont qu'un prélude à un accord plus important. (Những cuộc đàm phán này chỉ là sự mở đầu cho một thỏa thuận quan trọng hơn.)
- Les premiers orages de mars sont le prélude du printemps. (Những cơn giông đầu tiên của tháng Ba là điềm báo trước của mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prélude à": là điềm báo trước cho, là sự mở màn cho.
- Ce discours fut le prélude à de grands changements. (Bài diễn văn đó đã là sự mở màn cho những thay đổi lớn.)
- Trong văn học hoặc phân tích, "prélude" có thể dùng để chỉ chương mở đầu hoặc phần giới thiệu của một tác phẩm.
- Le premier chapitre sert de prélude à toute l'intrigue du roman. (Chương đầu tiên đóng vai trò là phần mở đầu cho toàn bộ cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Préluder (động từ): dạo đầu, mở màn, báo hiệu.
- Le compositeur prélude souvent au clavier. (Nhà soạn nhạc thường dạo đầu trên đàn phím.)
- Préludien (danh từ, ít dùng): người chơi nhạc dạo đầu.
Từ đồng nghĩa
- Introduction (sự giới thiệu, phần mở đầu).
- Avant-goût (hương vị đầu tiên, điềm báo).
- Préambule (lời nói đầu, phần mở đầu).
- Présage (điềm báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "prélude".)
Thành ngữ liên quan
- Être le prélude de/à quelque chose: Là điềm báo trước cho việc gì đó.
- Ces émeutes étaient le prélude à la révolution. (Những cuộc bạo loạn đó đã là điềm báo trước cho cuộc cách mạng.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) dạo đầu; khúc dạo
- điều báo hiệu, tiên triệu
- Prélude de la fièvretiên triệu chứng sốt