préluder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dạo đàn, thử giọng: Hành động chơi một vài nốt nhạc hoặc một đoạn ngắn để làm nóng nhạc cụ hoặc giọng hát trước khi biểu diễn chính thức.
- Mở đầu, báo hiệu: Hành động xảy ra trước và báo hiệu cho một sự kiện quan trọng hơn, nghiêm trọng hơn sắp diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le pianiste a préludé quelques instants avant de commencer le concerto. (Người nghệ sĩ dương cầm đã dạo đàn vài phút trước khi bắt đầu bản concerto.)
- Ces négociations préliminaires préludent à un accord plus large. (Những cuộc đàm phán sơ bộ này mở đầu cho một thỏa thuận rộng lớn hơn.)
- Les premiers bourgeons préludent au printemps. (Những nụ chồi đầu tiên báo hiệu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "préluder à quelque chose": mở đầu cho một cái gì đó, là dấu hiệu báo trước một cái gì đó.
- La chute du gouvernement a préludé à une période d'instabilité politique. (Sự sụp đổ của chính phủ đã mở đầu cho một thời kỳ bất ổn chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Prélude (danh từ): khúc dạo đầu (nhạc), sự kiện mở đầu.
- Le prélude de Bach est très célèbre. (Khúc dạo đầu của Bach rất nổi tiếng.)
- Ces émeutes furent le prélude à la révolution. (Những cuộc bạo loạn đó là sự kiện mở đầu cho cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Annoncer: báo trước, loan báo.
- Préparer: chuẩn bị.
- Précéder: đi trước, xảy ra trước.
- Introduire: giới thiệu, dẫn nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ "préluder".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "préluder".
nội động từ
- thử giọng; dạo đàn
- mở đầu
- Préluder à une bataille par des escarmouchesmở đầu trận đánh bằng những cuộc đụng độ nhỏ
- Les incidents qui ont préludé aux hostilitésnhững vụ rắc rối mở đầu chiến sự