prémolaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Răng hàm nhỏ: Từ này chỉ một trong những chiếc răng nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn trong bộ răng vĩnh viễn của con người và một số động vật có vú. Răng hàm nhỏ có chức năng nghiền và xé nhỏ thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le dentiste a dit que j'ai une carie sur une prémolaire. (Nha sĩ nói rằng tôi bị sâu một chiếc răng hàm nhỏ.)
- Les humains adultes ont généralement huit prémolaires. (Người trưởng thành thường có tám chiếc răng hàm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn như nha khoa, giải phẫu học hoặc động vật học. Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể dùng cách mô tả chung hơn như "une dent du fond" (một chiếc răng ở phía trong) thay vì dùng từ chính xác "prémolaire".
Biến thể và từ gần giống
- Molaire (danh từ giống cái): Răng hàm lớn, răng cối.
- Dent (danh từ giống cái): Răng (từ chung).
- Canine (danh từ giống cái): Răng nanh.
- Incisive (danh từ giống cái): Răng cửa.
Từ đồng nghĩa
- Petite molaire: Răng hàm nhỏ (cách gọi mô tả, ít phổ biến hơn trong văn bản chuyên môn).
- Bicuspide (danh từ giống cái/nam tính): Răng hai mấu (tên gọi khác dựa trên hình thái học, thường dùng trong giải phẫu).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học răng hàm nhỏ