prémonition

Học thuật
Thân thiện
prémonition

Une femme a une prémonition inquiétante en se réveillant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Linh tính, điềm báo: Cảm giác hoặc niềm tin mạnh mẽ rằng một sự việc, thườngkhông may, sắp xảy ra trong tương lai, không dựa trênlẽ hay bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai eu la prémonition que cet avion allait avoir un accident. (Tôi đã linh tính rằng chiếc máy bay này sẽ gặp tai nạn.)
    • Sa prémonition d'un danger s'est malheureusement réalisée. (Điềm báo về một mối nguy hiểm của ấy đã không may trở thành sự thật.)
    • Il a agi selon une étrange prémonition. (Anh ấy đã hành động theo một linh tính kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la prémonition de/que...": linh tính về/ rằng...

    • Elle avait la prémonition de sa réussite. ( ấy đã linh tính về thành công của mình.)
  • "se fier à une prémonition": tin vào một linh tính.

    • Il ne faut pas toujours se fier à ses prémonitions. (Không phải lúc nào cũng nên tin vào linh tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prémonitoire (adj): mang tính báo trước, tính chất điềm báo.

    • Un rêve prémonitoire (Một giấc mơ báo trước)
  • Pressentiment (n.m): linh cảm, cảm giác mơ hồ về một điều sắp xảy ra. (Từ gần nghĩa, nhưng thường ít cụ thể hơn "prémonition").

Từ đồng nghĩa
  • Pressentiment: linh cảm.
  • Intuition: trực giác.
  • Présage: điềm báo.
Từ trái nghĩa
  • Certitude: sự chắc chắn (dựa trên bằng chứng).
  • Analyse: sự phân tích (dựa trêntrí).
prémonition

Une femme a une prémonition inquiétante en se réveillant.

danh từ giống cái
  1. linh tính

Từ gần giống