prémunition

Học thuật
Thân thiện
prémunition

Une personne bénéficie d'une prémunition contre une maladie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự miễn dịch bội nhiễm: Trạng thái cơ thể đã khả năng miễn dịch chống lại một bệnh nhiễm trùng, nhờ đó cũng được bảo vệ khỏi một bệnh nhiễm trùng khác liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La prémunition contre le paludisme peut offrir une certaine protection contre d'autres infections. (Sự miễn dịch bội nhiễm với bệnh sốt rét có thể mang lại một sự bảo vệ nhất định trước các bệnh nhiễm trùng khác.)
    • Le concept de prémunition est important en épidémiologie. (Khái niệm miễn dịch bội nhiễm rất quan trọng trong dịch tễ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État de prémunition": trạng thái miễn dịch bội nhiễm.
    • La population a atteint un état de prémunition après l'épidémie. (Dân số đã đạt đến trạng thái miễn dịch bội nhiễm sau đợt dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Prémunir (động từ): làm cho miễn dịch, phòng ngừa.
    • Vacciner pour prémunir la population. (Tiêm chủng để phòng ngừa cho dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunité croisée: miễn dịch chéo.
  • Protection immunitaire partielle: sự bảo vệ miễn dịch một phần.
prémunition

Une personne bénéficie d'une prémunition contre une maladie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự miễn dịch bội nhiễm

Từ gần giống