préoccuper

ngoại động từ
  1. làm bận lòng, làm lo lắng
    • Sa santé me préoccupe
      sức khỏe của làm cho tôi lo lắng
  2. (từ , nghĩa ) khiến cho thành kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "préoccuper"