préoccuper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bận lòng, làm lo lắng: Gây ra sự lo âu, băn khoăn hoặc suy nghĩ liên tục về một điều đó cho ai.
    • (Từ ) Khiến cho thành kiến: Làm cho ai đó có một quan điểm thiên lệch hoặc định kiến từ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: làm lo lắng):

    • Cette nouvelle préoccupe beaucoup les habitants. (Tin tức này làm người dân rất lo lắng.)
    • Son avenir professionnel la préoccupe. (Tương lai nghề nghiệp của ấy làm ấy bận lòng.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa : khiến thành kiến):

    • Ses mauvaises expériences l'avaient préoccupé contre cette institution. (Những trải nghiệm xấu của anh ta đã khiến anh ta thành kiến với tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "se préoccuper (de)": Lo lắng, quan tâm, bận tâm đến ai/điều .
    • Il se préoccupe beaucoup de l'environnement. (Anh ấy rất quan tâm đến môi trường.)
    • Ne vous préoccupez pas de ces détails. (Đừng bận tâm đến những chi tiết đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Préoccupant, préoccupante (tính từ): Đáng lo ngại, gây lo lắng.

    • La situation économique est préoccupante. (Tình hình kinh tế thật đáng lo ngại.)
  • Préoccupation (danh từ): Mối bận tâm, nỗi lo lắng, sự quan tâm.

    • Sa principale préoccupation est la sécurité de sa famille. (Mối bận tâm chính của anh ấysự an toàn của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquiéter: Làm lo lắng, làm băn khoăn.
  • Tracasser: Làm phiền lòng, làm lo lắng (mang sắc thái nhẹ hơn).
  • Soucier (thường dùngdạng phản thân "se soucier de"): Quan tâm, lo lắng đến.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Préoccuper de / par / avec: Các giới từ này có thể đi kèm để chỉ nguyên nhân gây lo lắng, nhưng cấu trúc phổ biến trực tiếp nhất là dùng tân ngữ trực tiếp.
    • Je suis préoccupé par cette décision. (Tôi lo lắng về quyết định này.) - (Dùng với tính từ "préoccupé")
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit préoccupé: tâm trạng bận bịu, lo âu.
    • Depuis qu'il a reçu cette lettre, il a l'esprit préoccupé. (Kể từ khi nhận được bức thư đó, anh ta lúc nào cũng có vẻ bận lòng.)
ngoại động từ
  1. làm bận lòng, làm lo lắng
    • Sa santé me préoccupe
      sức khỏe của làm cho tôi lo lắng
  2. (từ , nghĩa ) khiến cho thành kiến

Từ chứa "préoccuper"