préopératoire

Học thuật
Thân thiện
préopératoire

Le médecin explique les soins préopératoires au patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Trước phẫu thuật: Dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến giai đoạn chuẩn bị, kiểm tra hoặc chăm sóc diễn ra trước khi một cuộc phẫu thuật được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La préparation préopératoire est essentielle pour le succès de l'opération. (Việc chuẩn bị trước phẫu thuậtthiết yếu cho sự thành công của ca mổ.)
    • Le médecin a prescrit des examens préopératoires. (Bác sĩ đã chỉ định các xét nghiệm trước phẫu thuật.)
    • L'infirmière donne les consignes préopératoires au patient. (Y tá đưa ra các chỉ dẫn trước phẫu thuật cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Période préopératoire: Giai đoạn trước phẫu thuật, bao gồm từ khi quyết định mổ đến khi đưa bệnh nhân vào phòng mổ.
    • La période préopératoire permet d'évaluer les risques. (Giai đoạn trước phẫu thuật cho phép đánh giá các nguy .)
  • Consultation préopératoire: Buổi tư vấn/khám trước phẫu thuật.
    • Une consultation préopératoire avec l'anesthésiste est obligatoire. (Một buổi tư vấn trước phẫu thuật với bác sĩ gây mêbắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Préopératoirement (trạng từ): Một cách trước phẫu thuật.
    • Le patient doit être à jeun préopératoirement. (Bệnh nhân phải nhịn ăn trước phẫu thuật.)
  • Postopératoire (tính từ): Sau phẫu thuật. (Từ trái nghĩa phổ biến)
    • Les soins postopératoires sont tout aussi importants. (Việc chăm sóc sau phẫu thuật cũng quan trọng không kém.)
  • Périopératoire (tính từ): Quanh cuộc phẫu thuật, bao gồm cả giai đoạn trước, trong ngay sau mổ.
Từ đồng nghĩa
  • Antéopératoire (tính từ): Trước phẫu thuật. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa, ít phổ biến hơn "préopératoire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

préopératoire

Le médecin explique les soins préopératoires au patient.

tính từ
  1. (y học) trước phẩu thuật
    • Soins préopératoires
      sự chăm sóc trước phẫu thuật

Từ gần giống