préoral

Học thuật
Thân thiện
préoral

L'embryon présente une fossette préorale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước miệng: Thuật ngữ sinh học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc bộ phận nằmphía trước miệng của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région préorale de l'embryon se développe en premier. (Vùng trước miệng của phôi thai phát triển đầu tiên.)
    • Certains organes sensoriels sont situés dans la zone préorale. (Một số cơ quan cảm giác nằmkhu vực trước miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học phôi thai học, "préoral" thường được dùng để mô tả các cấu trúc phát triển sớmphía đầu của phôi, trước khi hình thành khoang miệng hoàn chỉnh.
Biến thể từ gần giống
  • Préoralité (danh từ): Tính chất hoặc trạng thái thuộc về vùng trước miệng.
  • Postoral (tính từ): Sau miệng (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Antébuccal (tính từ): Trước miệng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hẹp).
préoral

L'embryon présente une fossette préorale.

tính từ
  1. (động vật học) trước miệng

Từ gần giống