préoral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước miệng: Thuật ngữ sinh học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc bộ phận nằm ở phía trước miệng của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région préorale de l'embryon se développe en premier. (Vùng trước miệng của phôi thai phát triển đầu tiên.)
- Certains organes sensoriels sont situés dans la zone préorale. (Một số cơ quan cảm giác nằm ở khu vực trước miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và phôi thai học, "préoral" thường được dùng để mô tả các cấu trúc phát triển sớm ở phía đầu của phôi, trước khi hình thành khoang miệng hoàn chỉnh.
Biến thể và từ gần giống
- Préoralité (danh từ): Tính chất hoặc trạng thái thuộc về vùng trước miệng.
- Postoral (tính từ): Sau miệng (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Antébuccal (tính từ): Trước miệng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hẹp).