prairial

tính từ
  1. (thực vật học) (mọc ở) đồng cỏ
    • Plantes prairiales
      cây đồng cỏ
danh từ giống đực
  1. (sử học) tháng đồng cỏ (lịch cộng hòa Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

prairial
Les coquelicots fleurissent dans les champs en prairial.