prairial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Tháng Đồng Cổ: Tên của một tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp, được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805. Tháng này thường rơi vào khoảng tháng 5 - tháng 6 dương lịch, tương ứng với mùa cỏ trên đồng cỏ phát triển mạnh mẽ.
Tính từ:
- (Thuộc về) Đồng cỏ; (Mọc ở) Đồng cỏ: Dùng để mô tả thực vật hoặc hệ sinh thái liên quan đến đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le 1er Prairial de l'An II correspondait au 20 mai 1794. (Ngày 1 tháng Prairial năm II tương ứng với ngày 20 tháng 5 năm 1794.)
- Sous la Révolution, le mois de Prairial suivait le mois de Floréal. (Dưới thời Cách mạng, tháng Prairial nối tiếp tháng Floréal.)
Tính từ:
- La flore prairiale est très diversifiée. (Hệ thực vật đồng cỏ rất đa dạng.)
- Ces plantes prairiales résistent bien au froid. (Những cây đồng cỏ này chịu lạnh rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Décret du 18 prairial an II": Sắc lệnh ngày 18 tháng Prairial năm II - một sắc lệnh quan trọng thời kỳ Chuyên chính Jacobin, mở rộng quyền lực của Tòa án Cách mạng.
- "Insurrection du 1er prairial an III": Cuộc nổi dậy ngày 1 tháng Prairial năm III - một cuộc nổi dậy của nhân dân Paris chống lại Công ước Quốc ước vì tình trạng thiếu lương thực.
Biến thể và từ liên quan
- Prairie (danh từ giống cái): Đồng cỏ, thảo nguyên.
- Les grandes prairies du Midwest. (Những đồng cỏ rộng lớn ở vùng Trung Tây.)
- Floréal (danh từ giống đực): Tháng Hoa (tháng đứng trước Prairial trong Lịch Cộng hòa).
- Messidor (danh từ giống đực): Tháng Mùa Gặt (tháng đứng sau Prairial trong Lịch Cộng hòa).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa lịch sử): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một tên tháng đặc thù. Có thể diễn giải là (tháng thứ chín của lịch cộng hòa).
- Tính từ: Herbacé (cỏ), des prés (của đồng cỏ).
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "Prairial" bắt nguồn từ tiếng Pháp "prairie" (đồng cỏ), phản ánh đặc điểm thời tiết và thiên nhiên của Pháp vào khoảng thời gian này trong năm, khi đồng cỏ xanh tốt.
tính từ
- (thực vật học) (mọc ở) đồng cỏ
- Plantes prairialescây đồng cỏ
danh từ giống đực
- (sử học) tháng đồng cỏ (lịch cộng hòa Pháp)