prépositivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Như một giới từ: Từ này mô tả cách một từ (thường là một phó từ) được sử dụng với chức năng và cấu trúc tương tự như một giới từ, tức là nó đứng trước một danh từ hoặc một đại từ để chỉ ra mối quan hệ (về nơi chốn, thời gian, cách thức, v.v.) giữa từ đó và một từ khác trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le mot "autour" peut s'utiliser prépositivement, comme dans "autour de la maison". (Từ "autour" có thể được sử dụng như một giới từ, như trong cụm "autour de la maison" - xung quanh ngôi nhà.)
- "Contre" est un adverbe employé prépositivement dans l'expression "se battre contre l'injustice". ("Contre" là một phó từ được dùng như giới từ trong cụm "se battre contre l'injustice" - chiến đấu chống lại sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngữ pháp hoặc giảng dạy ngôn ngữ để mô tả chính xác chức năng của một từ trong một ngữ cảnh cụ thể, thay vì cách dùng thông thường của nó.
- Dans cette phrase, "durant" fonctionne prépositivement. (Trong câu này, "durant" hoạt động như một giới từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Préposition (n): Giới từ. Đây là từ loại mà cách dùng "prépositivement" mô tả.
- "À", "de", "pour" sont des prépositions. ("À", "de", "pour" là những giới từ.)
- Prépositif, prépositive (adj): Thuộc về giới từ, có tính chất giới từ.
- Une locution prépositive. (Một cụm từ có chức năng giới từ.)
Từ đồng nghĩa
- En tant que préposition: Với tư cách là một giới từ. (Cụm từ diễn đạt tương tự về nghĩa.)
- Avec une fonction prépositive: Với chức năng giới từ. (Cụm từ diễn đạt tương tự về nghĩa.)
phó từ
- như giới từ
- Adverbe employé prépositivementphó từ dùng như giới từ