préromantique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiền lãng mạn: Dùng để chỉ các đặc điểm, trào lưu, tác phẩm hoặc tác giả xuất hiện trước thời kỳ Chủ nghĩa Lãng mạn chính thức, thường vào cuối thế kỷ 18, báo trước hoặc chứa đựng những yếu tố sẽ phát triển đầy đủ trong chủ nghĩa Lãng mạn.
Danh từ:
- Nhà văn tiền lãng mạn: Chỉ một tác giả thuộc về hoặc có phong cách đặc trưng cho thời kỳ tiền lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le mouvement "Sturm und Drang" est considéré comme un courant préromantique. (Phong trào "Bão táp và Xung kích" được coi là một trào lưu tiền lãng mạn.)
- On trouve des thèmes préromantiques dans les œuvres de Rousseau. (Người ta tìm thấy những chủ đề tiền lãng mạn trong các tác phẩm của Rousseau.)
Danh từ:
- Bernardin de Saint-Pierre est un préromantique célèbre. (Bernardin de Saint-Pierre là một nhà văn tiền lãng mạn nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La sensibilité préromantique": Tâm thức/trạng thái cảm xúc tiền lãng mạn. Chỉ sự nhạy cảm, đề cao cảm xúc cá nhân và thiên nhiên trước thời kỳ Lãng mạn.
- "Paul et Virginie" exprime une sensibilité préromantique. ("Paul và Virginie" thể hiện một tâm thức tiền lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Préromantisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tiền lãng mạn, thời kỳ tiền lãng mạn.
- Le préromantisme annonce la révolution esthétique du XIXe siècle. (Chủ nghĩa tiền lãng mạn báo trước cuộc cách mạng thẩm mỹ của thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Précursor du romantisme (cụm danh từ): Người đi trước/tiền bối của chủ nghĩa lãng mạn.
- Antérieur au romantisme (cụm tính từ): Có trước chủ nghĩa lãng mạn.
Từ trái nghĩa
- Classique (tính từ/danh từ): Cổ điển (thuộc về chủ nghĩa Cổ điển thế kỷ 17).
- Romantique (tính từ/danh từ): Lãng mạn (thuộc về chủ nghĩa Lãng mạn chính thức).
tính từ
- tiền lãng mạn
danh từ
- nhà văn tiền lãng mạn