présentateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giới thiệu, người dẫn chương trình: Người có nhiệm vụ giới thiệu nội dung, dẫn dắt một chương trình phát thanh, truyền hình hoặc một sự kiện trực tiếp.
- Người trình bày, người thuyết trình: Người giới thiệu và trình bày một sản phẩm, một ý tưởng hoặc một đề tài trước công chúng hoặc một nhóm người.
- (Tôn giáo; sử học) Người đại diện hưởng bổng lộc: Trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, đây là người được chỉ định để thay mặt hưởng các khoản thu nhập hoặc lợi ích từ một giáo xứ hoặc chức vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le présentateur de la soirée a accueilli les invités avec humour. (Người dẫn chương trình buổi tối đã chào đón các vị khách một cách hài hước.)
- Ce présentateur télé est très célèbre pour son émission quotidienne. (Người dẫn chương trình truyền hình này rất nổi tiếng với chương trình phát sóng hàng ngày của anh ấy.)
- À l'époque, le présentateur de cette abbaye percevait les revenus sans y résider. (Vào thời đó, người đại diện hưởng bổng lộc của tu viện này nhận thu nhập mà không cư trú tại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Présentateur vedette": Người dẫn chương trình ngôi sao, người dẫn chương trình chính.
- Il est devenu le présentateur vedette de la chaîne après des années de travail. (Anh ấy đã trở thành người dẫn chương trình ngôi sao của kênh truyền hình sau nhiều năm làm việc.)
"Présentateur du journal télévisé": Người đọc bản tin truyền hình, phát thanh viên thời sự.
- La présentatrice du journal télévisé de 20 heures est très appréciée. (Nữ phát thanh viên bản tin truyền hình lúc 20 giờ được rất yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
Présentatrice (danh từ giống cái): Nữ người dẫn chương trình, nữ người giới thiệu.
- Elle est une présentatrice météo très populaire. (Cô ấy là một nữ phát thanh viên dự báo thời tiết rất được ưa chuộng.)
Animation (danh từ giống cái): Việc dẫn chương trình, điều khiển chương trình.
- L'animation de la conférence a été confiée à un expert. (Việc điều khiển hội nghị đã được giao cho một chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
- Animateur/Animatrice: Người điều khiển, người dẫn chương trình (thường mang tính giải trí hoặc tương tác cao).
- Speakerine (danh từ giống cái, cũ): Nữ phát thanh viên, nữ người dẫn chương trình truyền hình (từ cũ).
Các cụm từ liên quan
Présentateur de nouvelles: Người đọc tin tức.
- Le présentateur de nouvelles a annoncé les derniers développements. (Người đọc tin tức đã thông báo những diễn biến mới nhất.)
Présentateur de jeu télévisé: Người dẫn chương trình trò chơi truyền hình.
- Ce présentateur de jeu télévisé sait créer une ambiance dynamique. (Người dẫn chương trình trò chơi truyền hình này biết cách tạo ra một bầu không khí sôi động.)
danh từ giống đực
- người giới thiệu (tiết mục phát thanh; hàng để bán...)
- (tôn giáo; (sử học)) người đại diện hưởng bổng lộc