présentement

Học thuật
Thân thiện
présentement

On travaille présentement à la mise à jour du système.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bây giờ, hiện nay, hiện tại: Từ dùng để chỉ thời điểm đang nói hoặc một khoảng thời gian rất gần với hiện tại. nhấn mạnh tính chất "ngay lúc này".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je suis présentement en réunion. (Tôi hiện nay đang trong cuộc họp.)
    • Le magasin est présentement fermé pour rénovation. (Cửa hàng hiện tại đang đóng cửa để tu sửa.)
    • Présentement, je ne peux pas vous répondre. (Bây giờ, tôi không thể trả lời bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn phong hành chính: "présentement" thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, thông báo hoặc phát biểu trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
    • Le ministre est présentement en déplacement à l'étranger. (Bộ trưởng hiện đang chuyến công tácnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Présent (e) (tính từ): hiện diện, có mặt.
    • Êtes-vous présent à la réunion ? (Anh có mặtcuộc họp không?)
  • Présence (danh từ): sự hiện diện.
    • Sa présence est requise. (Sự có mặt của anh ấybắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Actuellement: hiện nay, hiện tại (thông dụng cả trong nói viết).
  • En ce moment: vào lúc này, ngay bây giờ (cụm từ thông dụng trong hội thoại).
  • Maintenant: bây giờ (từ thông dụng nhất).
Lưu ý sử dụng
  • "Présentement" nghe trang trọng hơn so với "actuellement" đặc biệt là "maintenant". Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "en ce moment" hoặc "maintenant".
  • Từ này chủ yếu được dùngCanada (tiếng Pháp Quebec). Ở Pháp, từ này ít phổ biến hơn trong khẩu ngữ thường được thay thế bằng "actuellement".
présentement

On travaille présentement à la mise à jour du système.

phó từ
  1. bây giờ, hiện nay

Từ gần giống