pressentiment

Học thuật
Thân thiện
pressentiment

J'ai un pressentiment que quelque chose de bien va arriver aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Linh cảm: Một cảm giác hoặc ý nghĩ mơ hồ về một sự việc sắp xảy ra trong tương lai, thườngkhông tốt, không dựa trênluận hay bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai le pressentiment que quelque chose de grave va arriver. (Tôi linh cảm rằng điều đó nghiêm trọng sắp xảy ra.)
    • Son pressentiment d'un accident s'est malheureusement réalisé. (Linh cảm về một vụ tai nạn của anh ấy đã không may thành hiện thực.)
    • Contre tout pressentiment, la journée s'est très bien passée. (Trái với mọi linh cảm, ngày hôm đó đã diễn ra rất tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir le pressentiment que...": linh cảm rằng...

    • Elle avait le pressentiment que cette décision était une erreur. ( ấy đã linh cảm rằng quyết định nàymột sai lầm.)
  • "un pressentiment funeste / mauvais": một linh cảm xấu, một linh cảm chẳng lành.

    • Un pressentiment funeste l'envahit à l'approche de la maison. (Một linh cảm chẳng lành tràn ngập trong anh khi đến gần ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressentir (động từ): linh cảm, cảm nhận trước.

    • Je pressens des difficultés. (Tôi linh cảm thấy những khó khăn.)
  • Présage (danh từ giống đực): điềm báo.

    • Le vol des oiseaux était considéré comme un présage. (Chuyến bay của đàn chim đã từng được coi là một điềm báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Intuition (danh từ giống cái): trực giác.
  • Prémonition (danh từ giống cái): linh tính, điềm báo trước.
Từ trái nghĩa
  • Certitude (danh từ giống cái): sự chắc chắn.
  • Preuve (danh từ giống cái): bằng chứng.
pressentiment

J'ai un pressentiment que quelque chose de bien va arriver aujourd'hui.

danh từ giống đực
  1. linh cảm
    • Pressentiment d'un danger
      linh cảm về một mối nguy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pressentiment"