présomption

Học thuật
Thân thiện
présomption

Une présomption d'innocence est un principe fondamental.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự suy đoán, sự phỏng đoán: Hành động đưa ra một kết luận dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin có sẵn, chưa được chứng minh đầy đủ.
    • Tính tự phụ, sự tự cao: Thái độ quá tự tin vào bản thân, coi mình quan trọng hơn người khác, thường gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự suy đoán":

    • Il a été condamné sur la base de simples présomptions. (Anh ta đã bị kết án chỉ dựa trên những suy đoán đơn thuần.)
    • La présomption d'innocence est un principe fondamental du droit. (Suy đoán vô tộimột nguyên tắc cơ bản của pháp luật.)
  • Với nghĩa "tính tự phụ":

    • Sa présomption lui a aliéné beaucoup de collègues. (Tính tự phụ của anh ta đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh.)
    • Répondre avec une telle présomption est très malpoli. (Trả lời với một sự tự phụ như vậyrất bất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présomption de fait": Suy đoán về mặt sự việc, dựa trên các tình tiết thực tế.

    • Le juge a établi une présomption de fait à partir des circonstances. (Thẩm phán đã thiết lập một suy đoán về mặt sự việc từ các tình tiết.)
  • "Présomption de droit": Suy đoán về mặt pháp lý, do luật định sẵn.

    • La présomption de paternité est une présomption de droit. (Suy đoán về quan hệ cha con là một suy đoán về mặt pháp lý.)
  • "Avoir la présomption de faire quelque chose": sự táo bạo, sự ngạo mạn để làm việcđó.

    • Il a eu la présomption de contredire son professeur en public. (Anh ta đã sự ngạo mạn để phản bác giáo viên của mình trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Présumer (động từ): Suy đoán, phỏng đoán; tỏ ra tự phụ.

    • On peut présumer qu'il arrivera en retard. (Có thể suy đoán rằng anh ta sẽ đến muộn.)
  • Présomptueux / Présomptueuse (tính từ): Tự phụ, ngạo mạn.

    • Un comportement présomptueux. (Một hành vi tự phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự suy đoán": Supposition (giả định), conjecture (phỏng đoán), hypothèse (giả thuyết).
  • Pour "tính tự phụ": Arrogance (sự kiêu ngạo), outrecuidance (sự tự phụ quá đáng), morgue (vẻ kiêu kỳ).
Các cụm từ liên quan
  • "À la présomption de": Với sự suy đoán về, dựa trên giả định về.
    • Agir à la présomption d'un accord. (Hành động dựa trên suy đoán về một thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • "La présomption est la maladie des sots" (Tục ngữ): Sự tự phụcăn bệnh của kẻ ngốc.
  • "Pécher par présomption": Phạm lỗi quá tự tin, quá tự phụ.
    • Il a échoué en péchant par présomption. (Anh ta đã thất bại phạm lỗi tự phụ.)
présomption

Une présomption d'innocence est un principe fondamental.

danh từ giống cái
  1. sự suy đoán
  2. tính tự phụ

Từ trái nghĩa