préséance

Học thuật
Thân thiện
préséance

Une question de préséance se pose lors de la cérémonie officielle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước): Quyền ưu tiên về vị trí hoặc thứ tự trong các nghi lễ, nghi thức chính thức, thường dựa trên cấp bậc, địa vị xã hội hoặc chức vụ.
    • Ngôi thứ: Thứ bậc, thứ tự ưu tiên được quy định trong các buổi lễ, cuộc họp trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La préséance dans les cérémonies officielles est strictement réglementée. (Quyền ngồi trên trong các buổi lễ chính thức được quy định nghiêm ngặt.)
    • Les diplomates discutèrent longuement de la préséance avant la signature du traité. (Các nhà ngoại giao đã thảo luận lâu về ngôi thứ trước khihiệp ước.)
    • Il a cédé la préséance à son aîné par respect. (Anh ấy nhường quyền đứng trước cho người lớn tuổi hơn sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Question de préséance": Vấn đề ngôi thứ, vấn đề thứ tự ưu tiên.

    • Lors des réunions du conseil, la question de préséance est toujours délicate. (Trong các cuộc họp hội đồng, vấn đề ngôi thứ luôn luôn tế nhị.)
  • "Dispute de préséance": Tranh chấp về ngôi thứ, tranh cãi về thứ tự ưu tiên.

    • Une dispute de préséance a éclaté entre les deux ministres. (Một cuộc tranh cãi về ngôi thứ đã nổ ra giữa hai vị bộ trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Préséant, préséante (tính từ): quyền ưu tiên về ngôi thứ.
    • L'ambassadeur est préséant dans ce protocole. (Vị đại sứ quyền ưu tiên về ngôi thứ trong nghi thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Priorité: Sự ưu tiên.
  • Précédence: Sự đi trước, quyền ưu tiên.
  • Prééminence: Sự trổi hơn, ưu thế.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la préséance sur quelqu'un: quyền ưu tiên hơn ai đó.

    • Le doyen a la préséance sur les autres professeurs. (Vị trưởng khoa quyền ưu tiên hơn các giáo sư khác.)
  • Accorder la préséance à: Dành quyền ưu tiên cho.

    • On accorda la préséance au représentant du pays hôte. (Người ta dành quyền ưu tiên cho đại diện của nước chủ nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Une affaire de préséance: Một vấn đề liên quan đến thứ bậc, thường mang tính nghi thức hoặc nguyên tắc.
    • Ne vous en faites pas, ce n'est qu'une affaire de préséance. (Đừng bận tâm, đó chỉmột vấn đề về ngôi thứ thôi.)
préséance

Une question de préséance se pose lors de la cérémonie officielle.

danh từ giống cái
  1. quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước); ngôi thứ
    • Question de préséance
      vấn đề ngôi thứ

Từ gần giống