préséance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước): Quyền ưu tiên về vị trí hoặc thứ tự trong các nghi lễ, nghi thức chính thức, thường dựa trên cấp bậc, địa vị xã hội hoặc chức vụ.
- Ngôi thứ: Thứ bậc, thứ tự ưu tiên được quy định trong các buổi lễ, cuộc họp trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La préséance dans les cérémonies officielles est strictement réglementée. (Quyền ngồi trên trong các buổi lễ chính thức được quy định nghiêm ngặt.)
- Les diplomates discutèrent longuement de la préséance avant la signature du traité. (Các nhà ngoại giao đã thảo luận lâu về ngôi thứ trước khi ký hiệp ước.)
- Il a cédé la préséance à son aîné par respect. (Anh ấy nhường quyền đứng trước cho người lớn tuổi hơn vì sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Question de préséance": Vấn đề ngôi thứ, vấn đề thứ tự ưu tiên.
- Lors des réunions du conseil, la question de préséance est toujours délicate. (Trong các cuộc họp hội đồng, vấn đề ngôi thứ luôn luôn tế nhị.)
"Dispute de préséance": Tranh chấp về ngôi thứ, tranh cãi về thứ tự ưu tiên.
- Une dispute de préséance a éclaté entre les deux ministres. (Một cuộc tranh cãi về ngôi thứ đã nổ ra giữa hai vị bộ trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Préséant, préséante (tính từ): Có quyền ưu tiên về ngôi thứ.
- L'ambassadeur est préséant dans ce protocole. (Vị đại sứ có quyền ưu tiên về ngôi thứ trong nghi thức này.)
Từ đồng nghĩa
- Priorité: Sự ưu tiên.
- Précédence: Sự đi trước, quyền ưu tiên.
- Prééminence: Sự trổi hơn, ưu thế.
Các cụm từ liên quan
Avoir la préséance sur quelqu'un: Có quyền ưu tiên hơn ai đó.
- Le doyen a la préséance sur les autres professeurs. (Vị trưởng khoa có quyền ưu tiên hơn các giáo sư khác.)
Accorder la préséance à: Dành quyền ưu tiên cho.
- On accorda la préséance au représentant du pays hôte. (Người ta dành quyền ưu tiên cho đại diện của nước chủ nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Une affaire de préséance: Một vấn đề liên quan đến thứ bậc, thường mang tính nghi thức hoặc nguyên tắc.
- Ne vous en faites pas, ce n'est qu'une affaire de préséance. (Đừng bận tâm, đó chỉ là một vấn đề về ngôi thứ thôi.)
danh từ giống cái
- quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước); ngôi thứ
- Question de préséancevấn đề ngôi thứ