présélection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chọn trước: Hành động lựa chọn một số ứng viên, đối tượng hoặc lựa chọn từ một nhóm lớn hơn trước một vòng lựa chọn chính thức.
- (Quân sự) Sự trắc nghiệm sơ bộ (quân sự tuyển): Quá trình kiểm tra, đánh giá ban đầu để chọn ra những người có đủ tiêu chuẩn cơ bản trước khi tuyển chọn chính thức vào quân đội.
- (Cơ khí, cơ học) Thao tác tiền phối tốc (ở hộp số): Thao tác kỹ thuật chuẩn bị hoặc chọn trước một cấp số trên hộp số, thường thấy trong các hệ thống cơ khí phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La présélection des candidats a lieu en juin. (Việc chọn trước các ứng viên diễn ra vào tháng Sáu.)
- Il a réussi les tests de présélection pour l'armée. (Anh ấy đã vượt qua các bài kiểm tra trắc nghiệm sơ bộ cho quân đội.)
- Le mécanicien explique la présélection des vitesses. (Người thợ cơ khí giải thích thao tác tiền phối tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédure de présélection": Quy trình/Thủ tục chọn lọc sơ bộ.
- La procédure de présélection est très rigoureuse. (Quy trình chọn lọc sơ bộ rất nghiêm ngặt.)
- "Liste de présélection": Danh sách sơ tuyển.
- Son nom figure sur la liste de présélection. (Tên của anh ấy có trong danh sách sơ tuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Présélectionner (động từ): chọn trước, sơ tuyển.
- Le comité va présélectionner dix projets. (Ủy ban sẽ sơ tuyển mười dự án.)
- Présélecteur (danh từ giống đực): người/thiết bị thực hiện việc chọn trước.
- Le présélecteur automatique trie les courriers. (Thiết bị chọn lọc tự động phân loại thư tín.)
Từ đồng nghĩa
- Prétri (danh từ giống đực): sự phân loại trước, sàng lọc trước.
- Sélection préalable (cụm danh từ): sự lựa chọn trước.
- Préqualification (danh từ giống cái): sự đánh giá tiêu chuẩn trước.
Các cụm từ liên quan
- Soumettre à une présélection: Đưa vào vòng sơ tuyển.
- Tous les dossiers seront soumis à une présélection. (Tất cả hồ sơ sẽ được đưa vào vòng sơ tuyển.)
- Passer l'étape de présélection: Vượt qua vòng sơ tuyển.
- Peu de candidats passent l'étape de présélection. (Rất ít ứng viên vượt qua vòng sơ tuyển.)
danh từ giống cái
- sự chọn trước
- (quân sự) sự trắc nghiệm sơ bộ (quân sẽ tuyển)
- (cơ khí, cơ học) thao tác tiền phối tốc (ở hộp số)