prétendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Khẳng định, dám chắc, quả quyết: Nói một cách chắc chắn về một điều gì đó, thường là một sự thật hoặc quan điểm của mình.
- Có tham vọng, có ý định, muốn: Thể hiện ý định hoặc hy vọng đạt được điều gì đó.
- Khoe khoang, cho rằng (một cách tự phụ): Tuyên bố một cách kiêu hãnh hoặc không khiêm tốn về khả năng, phẩm chất của mình.
Nội động từ (đi với giới từ
à):- Mơ ước, tham vọng, nhắm tới: Mong muốn đạt được một địa vị, danh hiệu hoặc thứ gì đó.
- Tự phụ, tự cho là: Tự cho mình có một phẩm chất nào đó (nghĩa ít dùng).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il prétend ne rien savoir. (Anh ta khẳng định là không biết gì cả.)
- Ce livre ne prétend pas être une encyclopédie. (Cuốn sách này không có tham vọng trở thành một bách khoa toàn thư.)
- Il prétend tout savoir sur ce sujet. (Hắn khoe là biết tất cả mọi thứ về chủ đề này.)
Nội động từ (với
à):- Il prétend à un poste de directeur. (Anh ấy nhắm tới một chức vụ giám đốc.)
- Prétendre à la perfection est illusoire. (Mơ ước sự hoàn hảo là viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire/prétendre semblant": Giả vờ, làm ra vẻ.
- Il fait semblant de dormir. (Nó giả vờ ngủ.) Lưu ý: "Faire semblant" là cách dùng phổ biến hơn.
- "Sans prétendre à...": Không có tham vọng, không dám nghĩ tới...
- Sans prétendre à l'exhaustivité, voici quelques exemples. (Không dám nói là đầy đủ, đây là một vài ví dụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prétendu, e (adj): Được cho là, bị gán cho; giả vờ.
- Son prétendu ami l'a trahi. (Người bạn được cho là của anh ta đã phản bội anh.)
- Prétendument (adv): Được cho là, một cách được tuyên bố (thường hàm ý nghi ngờ).
- Un remède prétendument miraculeux. (Một phương thuốc được cho là thần kỳ.)
- Prétention (n.f): Tham vọng, yêu sách; sự tự phụ.
- Il a des prétentions au titre. (Anh ta có tham vọng giành danh hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Affirmer: Khẳng định.
- Soutenir: Khẳng định, bảo vệ (một ý kiến).
- Revendiquer: Đòi hỏi, yêu sách (quyền lợi).
- Aspirer à: Khao khát, mong ước tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào với "prétendre" ngoài cấu trúc với giới từ à đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "À chacun selon ses besoins, à chacun selon ses prétentions" (Biến thể của một câu nói nổi tiếng): Mỗi người theo nhu cầu, mỗi người theo tham vọng (của mình).
ngoại động từ
- khẳng định, dám chắc là
- Je prétends que c'est fauxtôi khẳng định là sai
- có tham vọng; có ý định; (có ý) muốn
- Je ne prétends pas vous convaincretôi không có tham vọng thuyết phục anh
- kheo; cho rằng
- Il prétend gagner son procèsnó khoe là được kiện
- (từ cũ, nghĩa cũ) đòi hỏi, yêu sách
nội động từ
- có tham vọng, mơ ước
- Prétendre aux honneursmơ ước danh vọng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tự phụ
- Prétendre à l'esprittự phụ là có tài trí