protandre
Học thuậtThân thiện
Une fleur protandre libère son pollen avant que ses stigmates ne soient réceptifs.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có nhị chín trước: Chỉ hiện tượng ở một số loài hoa lưỡng tính, trong đó các bộ phận đực (nhị hoa) phát triển và chín để phát tán phấn hoa trước khi bộ phận cái (nhụy hoa) của cùng một bông hoa sẵn sàng để thụ phấn. Đây là một cơ chế ngăn ngừa tự thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La centaurée est une fleur protandre. (Hoa thanh cúc là một loài hoa có nhị chín trước.)
- Le phénomène protandre favorise la pollinisation croisée. (Hiện tượng nhị chín trước thúc đẩy quá trình thụ phấn chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Protandrie" (danh từ): Hiện tượng nhị chín trước.
- La protandrie est une stratégie de reproduction végétale. (Hiện tượng nhị chín trước là một chiến lược sinh sản ở thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Protandrie (n): Hiện tượng nhị chín trước.
- Protogyne (adj): (Thực vật học) Có nhụy chín trước (hiện tượng ngược lại với "protandre").
Từ đồng nghĩa
- À étamines mûres avant le pistil: (Có) nhị chín trước nhụy (cụm từ mô tả).
Une fleur protandre libère son pollen avant que ses stigmates ne soient réceptifs.
tính từ
- (thực vật học) (có) nhị chín trước