prétendument

Học thuật
Thân thiện
prétendument

Un homme prétendument riche achète une voiture de sport.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mạo xưng, mạo nhận, được cho là (nhưng thực tế có thể không phải vậy): Từ này dùng để chỉ rằng điều được nói đếnmột tuyên bố, một sự khẳng định của ai đó, nhưng người nói đang thể hiện sự hoài nghi hoặc không hoàn toàn tin tưởng vào tính xác thực của . thường hàm ý rằng điều được mô tả có thểgiả tạo hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est prétendument expert en art. (Anh ta mạo xưng chuyên gia về nghệ thuật.)
    • Ce remède prétendument miraculeux n'a aucun effet. (Loại thuốc được cho là thần kỳ này chẳng tác dụng .)
    • Le document prétendument secret a été divulgué. (Tài liệu mạo nhận bí mật đã bị tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong phê bình hoặc báo chí: "Prétendument" thường xuất hiện trong các bài phân tích, phóng sự điều tra hoặc lập luận để chỉ ra sự mâu thuẫn giữa tuyên bố thực tế, thể hiện thái độ hoài nghi của tác giả.
    • Le politicien a défendu sa prétendument pure intention. (Chính trị gia đó đã bảo vệ cái mạo xưng ý định trong sáng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétendre (động từ): khẳng định, cho rằng, mạo nhận.
    • Il prétend être innocent. (Hắn ta khẳng định mình vô tội.)
  • Prétendu, -e (tính từ): được cho là, bị gọi là (một cách mỉa mai).
    • Son prétendu ami l'a trahi. (Người mệnh danh bạn của anh ta đã phản bội anh.)
  • Prétention (danh từ): sự tự phụ, sự khẳng định.
    • Il a la prétention de tout savoir. (Hắn ta thói tự phụ cho rằng mình biết mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Soi-disant: tự xưng là, tự nhận là (thường dùng cho người).
    • Un soi-disant médecin. (Một kẻ tự xưngbác sĩ.)
  • Supposément: được cho là, được giả định là (ít hàm ý hoài nghi hơn).
  • Alleguement (từ hiếm gặp hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý): bị cáo buộc là.
Thành ngữ liên quan
  • Un prétendu...: Một kẻ mạo nhận là... / Một thứ được cho là...
    • Ils ont arrêté un prétendu espion. (Họ đã bắt giữ một kẻ mạo nhận gián điệp.)
prétendument

Un homme prétendument riche achète une voiture de sport.

phó từ
  1. mạo xưng
    • Un homme prétendument riche
      một người mạo xưnggiàu

Từ trái nghĩa