Vraiment

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thật là, thực sự, quả thật: Dùng để nhấn mạnh mức độ chân thực, tính xác thực hoặc cường độ của một sự việc, trạng thái hay tính chất. khẳng định điều được nói đếnđúng, là thật hoặcmức độ cao.
    • Thực ra, thực tình: Dùng để bắt đầu một lời giải thích, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc để xác nhận lại một điều đó với thái độ chân thành.
    • thật không? Thực không?: Khi dùng với ngữ điệu câu hỏi, diễn tả sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc muốn xác nhận lại thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Nhấn mạnh sự thật/cường độ:

    • C'est vraiment délicieux. (Món này thật là ngon.)
    • Je suis vraiment désolé. (Tôi thực sự xin lỗi.)
    • Il fait vraiment froid aujourd'hui. (Hôm nay trời quả thật lạnh.)
  • Bắt đầu lời giải thích, bày tỏ sự thật lòng:

    • Vraiment, je ne savais pas. (Thực ra, tôi không biết.)
    • Je te crois, vraiment. (Tôi tin bạn, thực tình đấy.)
  • Dùng trong câu hỏi để xác nhận:

    • Tu viens vraiment ? (Bạn đến thực không?)
    • C'est vraiment toi ? ( thậtanh không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mais vraiment !": Thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội hoặc không tin nổi.

    • Mais vraiment, tu exagères ! (Thật là, anh làm quá lên rồi đấy!)
  • "Vraiment ?" đứng một mình: Là câu hỏi ngắn gọn thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc yêu cầu xác nhận.

    • – J'ai gagné à la loterie. – Vraiment ? (– Tôi trúng xổ số rồi. – Thật ư?)
  • "Pas vraiment": Có nghĩa là "không hẳn", "không thực sự", dùng để giảm nhẹ hoặc phủ định một phần.

    • – Tu aimes ce film ? – Pas vraiment. (– Bạn thích bộ phim này không? – Không hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vrai (adj): Đúng, thật, thật.

    • C'est une histoire vraie. (Đómột câu chuyện thật.)
  • Véritable (adj): Thực sự, đích thực (thường nhấn mạnh bản chất).

    • C'est un véritable ami. (Đómột người bạn đích thực.)
  • Réellement (phó từ): Thực tế, trên thực tế (thiên về tính khách quan, có thể kiểm chứng).

    • Cela s'est réellement passé. (Điều đó đã thực sự xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Réellement: Thực sự, thực tế.
  • Sincèrement: Một cách chân thành.
  • Franchement: Một cách thẳng thắn.
  • Absolument: Tuyệt đối, hoàn toàn (trong một số ngữ cảnh nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Faussement: Một cách giả dối, sai lầm.
  • Apparemment: Hình như, có vẻ như (chưa chắc đã đúng).
Thành ngữ liên quan
  • Pour de vrai: Thật sự, không đùa (dùng trong khẩu ngữ).

    • Il est parti pour de vrai. ( đi thật rồi, không đùa đâu.)
  • À vrai dire / Pour tout vous dire: Thật ra nói, nói thật với bạn.

    • À vrai dire, je ne suis pas d'accord. (Thật ra nói, tôi không đồng ý.)
phó từ
  1. thật là
    • Une aventure vraiment extraordinaire
      một chuyện phiêu lưu thật là lạ lùng
    • il avait vraiment de la chance
      thật là may mắn
  2. thực sự
    • Un homme qui voudrait changer vraiment et totalement
      một người muốn thay đổi thực sự hoàn toàn
  3. thực ra
    • Vraiment je n'y avais pas pensé
      thực ra tôi không nghĩ tới điều đó
  4. thực không
    • Vous arriverez vraiment?
      anh sẽ đến thực không?