prétentieux

Học thuật
Thân thiện
prétentieux

Un homme prétentieux parle fort au restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự phụ, kiêu kỳ: Dùng để miêu tả một người thái độ tự cao, tự đại, thường tỏ ra mình quan trọng hoặc tài giỏi hơn người khác một cách không cần thiết.
    • Màu mè, kiểu cách (về phong cách): Dùng để miêu tả một tác phẩm, lối viết, hoặc cách diễn đạt cố tình làm ra vẻ tinh tế, phức tạp hoặc uyên bác một cách không tự nhiên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tự phụ: Chỉ một người (nam) tính cách tự phụ, kiêu kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est tellement prétentieux qu'il parle toujours de ses succès. (Anh ta tự phụ đến mức luôn nói về những thành công của mình.)
    • Son discours était plein de mots compliqués et prétentieux. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những từ ngữ phức tạp màu mè.)
    • C'est un restaurant prétentieux avec des prix exorbitants. (Đómột nhà hàng kiểu cách với giá cả cắt cổ.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai prétentieux, il se croit supérieur à tout le monde. (Hắn đúngmột kẻ tự phụ, hắn nghĩ mình giỏi hơn tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le prétentieux": Làm ra vẻ tự phụ, tỏ vẻ ta đây.
    • Arrête de faire le prétentieux, personne n'est dupe. (Thôi đi, đừng làm ra vẻ ta đây nữa, không ai bị lừa đâu.)
  • "D'un air prétentieux": Với vẻ tự phụ.
    • Il a répondu d'un air prétentieux. (Hắn đã trả lời với vẻ tự phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétentieuse (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "prétentieux".
    • Une femme prétentieuse. (Một người phụ nữ tự phụ.)
  • Prétentieusement (trạng từ): Một cách tự phụ, kiểu cách.
    • Il s'exprime prétentieusement. (Anh ta diễn đạt một cách kiểu cách.)
  • Prétention (danh từ giống cái): Sự tự phụ, sự tự cao; yêu sách, đòi hỏi.
    • Ses prétentions intellectuelles sont agaçantes. (Những sự tự cao về trí tuệ của anh ta thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaniteux: Tự phụ, hay khoe khoang.
  • Pédant: Thích thể hiện kiến thức, hợm hĩnh.
  • Pompeux (về phong cách): Khoa trương, trịnh trọng.
  • Affecté: Màu mè, không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: Khiêm tốn.
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Naturel: Tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des prétentions à/à la...": Tự cho mình khả năng về... (một cách không thực tế).
    • Il a des prétentions à la poésie. (Hắn tự cho mình khiếu về thơ ca.)
prétentieux

Un homme prétentieux parle fort au restaurant.

tính từ
  1. tự phụ; kiêu kỳ
    • Homme prétentieux
      người tự phụ
    • Style prétentieux
      văn kiêu kỳ
danh từ giống đực
  1. người tự phụ

Từ trái nghĩa