prévisionnel

Học thuật
Thân thiện
prévisionnel

Le directeur présente le budget prévisionnel pour l'année prochaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dự kiến, dự tính: Dùng để mô tả một kế hoạch, ngân sách, hoặc số liệu được lập ra trước dựa trên các ước tính dự báo cho tương lai, thường trong bối cảnh quản lý, tài chính hoặc dự án.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le budget prévisionnel pour l'année prochaine est en cours d'élaboration. (Ngân sách dự kiến cho năm tới đang được xây dựng.)
    • Veuillez me fournir un planning prévisionnel des travaux. (Xin vui lòng cung cấp cho tôi một tiến độ dự kiến của công việc.)
    • Ces chiffres prévisionnels sont sujets à modification. (Những con số dự kiến này có thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre prévisionnel": Với tính chất dự kiến, để tham khảo trước.
    • Ce montant est indiqué à titre prévisionnel. (Số tiền này được ghi với tính chất dự kiến.)
  • "Dans le cadre prévisionnel": Trong khuôn khổ dự kiến.
    • Ces dépenses s'inscrivent dans le cadre prévisionnel validé. (Các khoản chi này nằm trong khuôn khổ dự kiến đã được phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévision (danh từ): Sự dự kiến, dự báo.
    • Les prévisions météorologiques sont bonnes. (Dự báo thời tiết rất tốt.)
  • Prévoir (động từ): Dự kiến, dự tính.
    • Nous devons prévoir les risques. (Chúng ta phải dự kiến các rủi ro.)
  • Estimatif/Estimation (tính từ/danh từ): Ước tính, phỏng chừng. (Từ gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào phép tính hơn là kế hoạch).
Từ đồng nghĩa
  • Anticipé: Được dự tính trước, được lường trước.
  • Projeté: Được dự án hóa, được lên kế hoạch.
  • Planifié: Được lập kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'prévisionnel')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'prévisionnel')

prévisionnel

Le directeur présente le budget prévisionnel pour l'année prochaine.

tính từ
  1. dự kiến

Từ gần giống