provisionnel

Học thuật
Thân thiện
provisionnel

Le juge a ordonné une mesure provisionnelle pour protéger les biens.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạm thời, tạm: Chỉ một điều đó được thiết lập, áp dụng hoặc hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định, chờ đợi một quyết định, sự sắp xếp hoặc tình trạng cuối cùng.
    • (Luật học, pháp lý) Tạm cấp, nộp trước: Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến một khoản tiền hoặc biện pháp được áp dụng tạm thời trước khi phán quyết chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a mis en place un accord provisionnel. (Chính phủ đã thiết lập một thỏa thuận tạm thời.)
    • Ce chiffre est provisionnel et sera révisé. (Con số nàytạm sẽ được xem xét lại.)
    • Une décision provisionnelle a été rendue par le juge. (Một quyết định tạm thời đã được thẩm phán đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính hoặc báo cáo: Thường dùng để chỉ các dữ liệu, ước tính chưa chính thức.

    • Les résultats provisionnels des élections seront annoncés ce soir. (Các kết quả tạm tính của cuộc bầu cử sẽ được công bố tối nay.)
  • Trong hợp đồng: Có thể chỉ các điều khoản hoặc điều kiện hiệu lực tạm thời.

    • Cette clause provisionnelle restera en vigueur jusqu'à la signature du contrat définitif. (Điều khoản tạm thời này sẽ hiệu lực cho đến khi ký hợp đồng chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Provisionnellement (phó từ): một cách tạm thời.

    • Le bureau est fermé provisionnellement pour rénovation. (Văn phòng đóng cửa một cách tạm thời để tu sửa.)
  • Provisoire (tính từ): tạm thời, lâm thời (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào tính chất chờ đợi cái cuối cùng).

    • un gouvernement provisoire (một chính phủ lâm thời)
Từ đồng nghĩa
  • Temporaire: tạm thời.
  • Transitoire: chuyển tiếp, tạm thời.
  • Préliminaire: sơ bộ, ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Définitif: dứt khoát, chính thức, cuối cùng.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
provisionnel

Le juge a ordonné une mesure provisionnelle pour protéger les biens.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) tạm cấp, nộp trước

Từ gần giống