prêtrise

Học thuật
Thân thiện
prêtrise

Le jeune homme reçoit la prêtrise lors d'une cérémonie religieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức giáo sĩ; tư cách giáo sĩ: "prêtrise" chỉ chức vụ hoặc phẩm chất của một người thuộc hàng giáo sĩ trong một tôn giáo.
    • Chức linh mục (Công giáo): Trong Công giáo, "prêtrise" đặc biệt chỉ chức vụ linh mục, là tích truyền chức thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a été appelé à la prêtrise dès son jeune âge. (Anh ấy đã được gọi vào chức linh mục từ khi còn trẻ.)
    • La prêtrise exige un grand dévouement. (Chức giáo sĩ đòi hỏi một sự cống hiến lớn lao.)
    • Recevoir la prêtrise est un moment solennel. (Lãnh nhận chức linh mụcmột khoảnh khắc trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accéder à la prêtrise": lên chức linh mục, được truyền chức.

    • Il a accédé à la prêtrise après de longues années de séminaire. (Anh ấy đã lên chức linh mục sau nhiều nămchủng viện.)
  • "être dans les ordres de la prêtrise": thuộc về các bậc của chức linh mục.

    • Les diacres préparent souvent leur entrée dans les ordres de la prêtrise. (Các phó tế thường chuẩn bị để tiến vào các bậc của chức linh mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Prêtre (danh từ giống đực): linh mục, thầy tế.

    • Le prêtre célèbre la messe. (Vị linh mục cử hành thánh lễ.)
  • Sacerdotal (tính từ): thuộc về chức tế, thuộc về hàng giáo sĩ.

    • Une vocation sacerdotale. (Ơn gọi linh mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacerdoce: chức tế, chức linh mục (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thần học).
  • Ministère sacerdotal: thừa tác vụ tế.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Ordre de la prêtrise: bậc chức linh mục (một trong các bậc của tích Truyền Chức Thánh).
    • Il a reçu l'ordre de la prêtrise. (Anh ấy đã lãnh nhận bậc chức linh mục.)
Thành ngữ liên quan
  • La prêtrise est un sacerdoce royal: (Thành ngữ/Cách nói thần học) Chức linh mụcmột chức tế vương giả. (Nhấn mạnh phẩm giá sứ vụ của người linh mục).
prêtrise

Le jeune homme reçoit la prêtrise lors d'une cérémonie religieuse.

danh từ giống cái
  1. chức giáo sĩ; tư cách giáo sĩ
  2. chức linh mục (Công giáo)
    • Recevoir la prêtrise
      thụ phong linh mục

Từ gần giống