psalmist

psalmist

David, the psalmist, writes a sacred song by lamplight.

Định nghĩa

Danh từ: - Người sáng tác thánh ca: "Psalmist" chỉ một người viết hoặc sáng tác các bài thánh ca, đặc biệt những bài trong sách Thi Thiên (Thánh Vịnh) của Kinh Thánh. - Đặc biệt: Từ này thường được dùng để chỉ Vua David, người được cho tác giả chính của sách Thi Thiên, do đó được gọi là "The Psalmist" (Đấng Thi Thiên).

dụ sử dụng
  • (David được biết đến như một người sáng tác thánh ca, người đã viết nhiều bài thánh vịnh trong Kinh Thánh.)
  • (Người sáng tác thánh ca cổ đại đã bày tỏ niềm tin sâu sắc nỗi buồn trong các tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Psalmist": Cụm từ riêng này thường được viết hoa để chỉ Vua David như một danh hiệu tôn kính.

    • In Christian theology, The Psalmist is often quoted in prayers. (Trong thần học Đốc, Đấng Thi Thiên thường được trích dẫn trong các lời cầu nguyện.)
  • "Psalmist tradition": Truyền thống về những người sáng tác thánh ca.

    • The psalmist tradition influenced later Christian hymnody. (Truyền thống người sáng tác thánh ca đã ảnh hưởng đến thánh ca Đốc sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Psalm (danh từ): thánh vịnh, bài thánh ca.
    • He recited a psalm from the Bible. (Anh ấy đọc một bài thánh vịnh từ Kinh Thánh.)
  • Psaltery (danh từ): một loại đàn cổ (không liên quan trực tiếp đến người sáng tác).
  • Psalmody (danh từ): việc hát thánh vịnh, nghệ thuật sáng tác thánh vịnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hymn writer: người viết thánh ca.
  • Composer of sacred songs: nhà soạn nhạc thánh.
  • Singer of psalms: người hát thánh vịnh (ít chính xác hơn "psalmist" nhấn mạnh vào việc sáng tác).
Các cụm từ liên quan
  • Psalmist's lament: lời than van của người sáng tác thánh ca.
    • The psalmist's lament reflects human suffering. (Lời than van của người sáng tác thánh ca phản ánh nỗi đau của con người.)
Thành ngữ liên quan
  • To sing like a psalmist: hát như một người sáng tác thánh ca (ám chỉ giọng hát trang nghiêm, đầy cảm xúc).
    • She sang like a psalmist, moving the audience to tears. ( ấy hát như một người sáng tác thánh ca, khiến khán giả rơi nước mắt.)

Từ gần giống