solmizate

/'sɔlmizeit/
Học thuật
Thân thiện
solmizate

The choir members solmizate the new melody during rehearsal.

Định nghĩa
  1. Động từ (Âm nhạc):
    • Xướng âm: Hành động hát hoặc đọc các nốt nhạc bằng cách sử dụng các âm tiết đặc biệt (như Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si) để đại diện cho cao độ, thay vì hát lời ca. Đây một kỹ thuật luyện thanh học nhạc phổ biến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The choir members were asked to solmizate the melody before adding the words. (Các thành viên dàn hợp xướng được yêu cầu xướng âm giai điệu trước khi thêm lời vào.)
    • It is helpful for beginners to solmizate simple scales to train their ears. (Người mới học nên xướng âm các thang âm đơn giản để luyện tai nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solmizate a passage": Xướng âm một đoạn nhạc.
    • The conductor made the orchestra solmizate the difficult passage to ensure everyone understood the intervals. (Người chỉ huy yêu cầu dàn nhạc xướng âm đoạn nhạc khó để đảm bảo mọi người hiểu các quãng âm.)
  • "Solmizate from the score": Xướng âm trực tiếp từ bản nhạc.
    • A good sight-reader can solmizate from the score accurately. (Một người đọc nhạc giỏi có thể xướng âm trực tiếp từ bản nhạc một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Solmization (danh từ): Hệ thống xướng âm, phương pháp xướng âm.
    • The "do-re-mi" system is a form of solmization. (Hệ thống "do-re-mi" một dạng của phương pháp xướng âm.)
  • Solfège (danh từ): Môn xướng âm, thường dùng đồng nghĩa với solmization trong giáo dục âm nhạc.
    • She is taking solfège classes to improve her musical skills. ( ấy đang học các lớp xướng âm để cải thiện kỹ năng âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sight-sing (động từ): Hát bản nhạc ngay khi nhìn thấy lần đầu, thường liên quan đến việc sử dụng xướng âm.
  • Vocalize (động từ): Luyện thanh, hát nguyên âm hoặc âm tiết không lời, có thể bao gồm cả xướng âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

solmizate

The choir members solmizate the new melody during rehearsal.

động từ
  1. (âm nhạc) xướng âm