psalmiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người sáng tác thánh vịnh: Từ này dùng để chỉ một tác giả, thường là trong bối cảnh Kinh Thánh, đã viết ra các bài thánh vịnh (psaumes).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roi David est considéré comme un psalmiste important. (Vua David được coi là một người sáng tác thánh vịnh quan trọng.)
- Les psaumes attribués à ce psalmiste sont très poétiques. (Những bài thánh vịnh được cho là của người sáng tác thánh vịnh này rất giàu chất thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "psalmiste inspiré": người sáng tác thánh vịnh được linh cảm.
- On parle souvent des psalmistes inspirés de l'Ancien Testament. (Người ta thường nói về những người sáng tác thánh vịnh được linh cảm trong Cựu Ước.)
Biến thể và từ gần giống
Psaume (danh từ giống đực): thánh vịnh, bài thánh ca.
- Le psaume 23 est très connu. (Thánh vịnh 23 rất nổi tiếng.)
Psautier (danh từ giống đực): sách thánh vịnh.
- Il lit un passage dans son psautier. (Anh ấy đang đọc một đoạn trong sách thánh vịnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Auteur de psaumes: tác giả của các bài thánh vịnh.
- Poète sacré: nhà thơ thánh thiện (trong ngữ cảnh tôn giáo).
danh từ giống đực
- người sáng tác thánh vịnh