psalmody
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hát thánh vịnh: "psalmody" chỉ hành động hoặc việc hát các bài thánh vịnh hoặc thánh ca, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc phụng vụ.
- Việc hát thánh ca: Từ này cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ hoạt động hát thánh vịnh trong một buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The congregation engaged in joyful psalmody during the morning service. (Hội chúng tham gia vào sự hát thánh vịnh vui vẻ trong buổi lễ sáng.)
- The psalmody of the choir filled the cathedral with a sense of peace. (Việc hát thánh vịnh của ca đoàn làm tràn ngập nhà thờ với cảm giác bình an.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the psalmody of the psalter": việc hát thánh vịnh từ sách Thánh Vịnh.
- The monks practiced the psalmody of the psalter daily. (Các tu sĩ thực hành việc hát thánh vịnh từ sách Thánh Vịnh hàng ngày.)
- "psalmody in liturgical music": hát thánh vịnh trong âm nhạc phụng vụ.
- Psalmody in liturgical music often follows specific melodic patterns. (Việc hát thánh vịnh trong âm nhạc phụng vụ thường tuân theo các mô hình giai điệu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Psalm (n): thánh vịnh, một bài hát tôn giáo trong Kinh Thánh.
- He read a psalm from the Bible. (Anh ấy đọc một thánh vịnh từ Kinh Thánh.)
- Psalmist (n): người viết hoặc hát thánh vịnh, thường chỉ vua David.
- The psalmist David is credited with many psalms. (Người viết thánh vịnh David được cho là tác giả của nhiều thánh vịnh.)
- Psalter (n): sách Thánh Vịnh.
- The psalter is used in many Christian churches. (Sách Thánh Vịnh được sử dụng trong nhiều nhà thờ Cơ Đốc.)
Từ đồng nghĩa
- Hymnody: sự hát thánh ca, nhưng thường chỉ các bài thánh ca không phải thánh vịnh.
- Chanting: sự tụng niệm hoặc hát nhịp nhàng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psalmody". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Sing psalms: hát thánh vịnh. - The choir will sing psalms during the service. (Ca đoàn sẽ hát thánh vịnh trong buổi lễ.) - Chant psalms: tụng thánh vịnh. - The monks chant psalms every evening. (Các tu sĩ tụng thánh vịnh mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "psalmody". Tuy nhiên, trong văn hóa tôn giáo, có thể thấy các cụm như: - "raise a psalm": dâng lời thánh vịnh. - Let us raise a psalm of praise. (Chúng ta hãy dâng lời thánh vịnh ca ngợi.)