psammoma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U màng não dạng hạt: "Psammoma" một loại u (khối u) phát triển từ sợi của màng não, đám rối màng mạch, hoặc một số cấu trúc khác liên quan đến não. Đặc điểm nổi bật của u này chứa các hạt nhỏ giống như cát, gọi là "thể psammoma".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pathologist identified a psammoma in the brain tissue sample. (Nhà giải phẫu bệnh đã xác định một u màng não dạng hạt trong mẫu não.)
    • Psammomas are often found in meningiomas, a type of brain tumor. (U màng não dạng hạt thường được tìm thấy trong u màng não, một loại u não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psammoma bodies": thể psammoma, các hạt canxi hóa nhỏ xuất hiện trong u.
    • The presence of psammoma bodies is a key diagnostic feature of this tumor. (Sự hiện diện của các thể psammoma một đặc điểm chẩn đoán chính của u này.)
Biến thể từ gần giống
  • Psammomatous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của u màng não dạng hạt.
    • The psammomatous pattern was clearly visible under the microscope. (Mô hình dạng hạt psammomatous có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Meningioma with psammoma bodies: u màng não chứa thể psammoma (cách mô tả chi tiết hơn).
  • Sand tumor: u cát (thuật ngữ không chính thức, dựa trên đặc điểm hạt cát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psammoma" do tính chuyên môn cao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

psammoma
A pathologist examines a psammoma under a microscope.