pseudarthrose

Học thuật
Thân thiện
pseudarthrose

Le médecin examine une radiographie montrant une pseudarthrose au bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khớp giả: Trong y học, "pseudarthrose" là một thuật ngữ chỉ tình trạng một đoạn xương gãy không liền lại được, tạo thành một khớp giả, bất động tại vị trí đó. Đây không phảimột khớp thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient souffre d'une pseudarthrose du fémur. (Bệnh nhân bị khớp giả xương đùi.)
    • La pseudarthrose est une complication possible après une fracture. (Khớp giảmột biến chứng có thể xảy ra sau gãy xương.)
    • Le traitement d'une pseudarthrose peut nécessiter une nouvelle intervention chirurgicale. (Việc điều trị khớp giả có thể cần một cuộc phẫu thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pseudarthrose hypertrophique": khớp giả phì đại, một loại khớp giả với xương phát triển quá mức tại đầu các đoạn xương gãy nhưng không liền kết.
  • "Pseudarthrose atrophique": khớp giả teo, một loại khớp giả với ít hoặc không sự hình thành xương mới, thường kèm theo mất chất xương tại đầu các đoạn gãy.
Biến thể từ gần giống
  • Pseudarthrosique (adj): thuộc về khớp giả.
    • Une lésion pseudarthrosique. (Một tổn thương dạng khớp giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Fausse articulation: khớp giả (cách gọi thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn sâu).
  • Non-union (tiếng Anh, dùng trong y văn): sự không liền xương.
pseudarthrose

Le médecin examine une radiographie montrant une pseudarthrose au bras du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) khớp giả