pseudo-fécondation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thụ tinh giả: Trong thực vật học, đây là hiện tượng hạt phấn (phấn hoa) nảy mầm trên đầu nhụy và ống phấn phát triển, nhưng không xảy ra sự hợp nhất thực sự giữa nhân tinh trùng và tế bào trứng để tạo thành hợp tử. Đây là một quá trình không dẫn đến sự hình thành hạt thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pseudo-fécondation est un phénomène observé chez certaines espèces de plantes. (Sự thụ tinh giả là một hiện tượng được quan sát thấy ở một số loài thực vật.)
- Dans ce cas, la floraison a été suivie d'une pseudo-fécondation, et aucun fruit ne s'est développé. (Trong trường hợp này, sự ra hoa được theo sau bởi một sự thụ tinh giả, và không có quả nào phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "induire une pseudo-fécondation": gây ra sự thụ tinh giả.
- Des traitements expérimentaux peuvent induire une pseudo-fécondation pour étudier les mécanismes de développement. (Các phương pháp xử lý thực nghiệm có thể gây ra sự thụ tinh giả để nghiên cứu các cơ chế phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Fécondation (n.f): sự thụ tinh, sự thụ thai (quá trình thực sự dẫn đến sự hình thành hợp tử).
- Pseudo- (tiền tố): giả, có vẻ bề ngoài nhưng không thực sự. Thường kết hợp với các danh từ khác (ví dụ: pseudonyme - bút danh, pseudoscience - khoa học giả).
Từ đồng nghĩa
- Fécondation stérile: sự thụ tinh không sinh sản (cách diễn đạt khác mô tả hiện tượng tương tự).
- Fausse fécondation: sự thụ tinh sai, sự thụ tinh giả (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.
danh từ giống cái
- (thực vật học) sự thụ tinh giả