pseudomonas
A scientist examines a petri dish containing pseudomonas under a laboratory light.
Định nghĩa
Danh từ: Pseudomonas là một chi vi khuẩn gram âm, hiếu khí, có hình que, thuộc họ Pseudomonadaceae. Chúng thường sống trong đất, nước và các môi trường ẩm ướt khác. Một số loài, như Pseudomonas aeruginosa, là tác nhân gây bệnh cơ hội ở người, đặc biệt ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- is often found in hospital environments, especially in moist areas like sinks and ventilators. (Vi khuẩn thường được tìm thấy trong môi trường bệnh viện, đặc biệt ở những khu vực ẩm ướt như bồn rửa và máy thở.)
- (Nhiễm vi khuẩn có thể khó điều trị do khả năng kháng nhiều loại kháng sinh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pseudomonas aeruginosa": Loài phổ biến nhất, gây nhiễm trùng ở đường hô hấp, đường tiết niệu, và vết thương.
- Pseudomonas aeruginosa is a major cause of pneumonia in patients with cystic fibrosis. (Vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa là nguyên nhân chính gây viêm phổi ở bệnh nhân xơ nang.)
- "Pseudomonas fluorescens": Một loài khác, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử.
- Pseudomonas fluorescens produces a fluorescent pigment that helps in its identification. (Vi khuẩn Pseudomonas fluorescens tạo ra sắc tố huỳnh quang giúp nhận dạng nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pseudomonadaceae (n): Họ vi khuẩn chứa chi .
- The family Pseudomonadaceae includes several genera of aerobic bacteria. (Họ Pseudomonadaceae bao gồm nhiều chi vi khuẩn hiếu khí.)
- Pseudomonal (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn .
- Pseudomonal infections require specialized antibiotic therapy. (Nhiễm trùng do vi khuẩn Pseudomonas cần liệu pháp kháng sinh chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường dùng tên khoa học "Pseudomonas" hoặc gọi chung là "trực khuẩn mủ xanh" (cho loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan; đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan; đây là thuật ngữ chuyên môn.