steaminess

/'sti:minis/
Học thuật
Thân thiện
steaminess

The bathroom mirror is covered in steaminess after a hot shower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất như hơi nước, sự hơi nước: Trạng thái hoặc đặc tính của việc chứa hoặc giống với hơi nước.
    • Sự ẩm thấp, oi bức (của khí hậu): Tình trạng không khí nóng ẩm ướt, thường gây cảm giác khó chịu.
    • Tình trạng bốc hơi: Sự hiện diện của hơi nước bốc lên trong không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steaminess of the bathroom made the mirror fog up. (Sự hơi nước trong phòng tắm làm mờ gương.)
    • I can't stand the steaminess of the tropical summer. (Tôi không chịu nổi sự oi bức của mùa nhiệt đới.)
    • The steaminess rising from the hot spring was visible in the cool air. (Tình trạng bốc hơi từ suối nước nóng có thể thấy trong không khí mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The steaminess of the atmosphere": Sự ẩm ướt, nặng nề của bầu không khí, thường dùng để mô tả thời tiết.

    • The steaminess of the atmosphere before the storm was oppressive. (Sự oi bức của bầu không khí trước cơn bão thật ngột ngạt.)
  • "A moment of steaminess": Có thể dùng một cách ẩn dụ, mô tả không khí căng thẳng, đầy cảm xúc mãnh liệt hoặc gợi cảm (thường trong văn chương hoặc phê bình).

    • The novel is known for the steaminess of its romantic scenes. (Cuốn tiểu thuyết được biết đến bởi không khí nồng nhiệt, gợi cảm trong những cảnh lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steamy (tính từ): Đầy hơi nước, oi bức; hoặc (nghĩa bóng) gợi cảm, nồng nhiệt.

    • A steamy bathroom (Phòng tắm đầy hơi nước)
    • A steamy romance novel (Một cuốn tiểu thuyết lãng mạn gợi cảm)
  • Steam (danh từ/động từ): Hơi nước; hoặc hành động bốc hơi, di chuyển bằng hơi nước.

Từ đồng nghĩa
  • Humidity (n): Độ ẩm, sự ẩm ướt.
  • Mugginess (n): Sự oi bức, nồm ẩm.
  • Dampness (n): Sự ẩm ướt, ẩm thấp.
  • Vaporousness (n): Tính chất như hơi, đầy hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "steaminess". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "steamy" hoặc động từ "steam".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "steaminess".)

steaminess

The bathroom mirror is covered in steaminess after a hot shower.

danh từ
  1. tính chất như hơi
  2. sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu)
  3. tình trạng bốc hơi

Từ đồng nghĩa