pseudonym

pseudonym

The author signed the book with her pseudonym.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bút danh, tên giả: "pseudonym" một cái tên giả được một người sử dụng khi thực hiện một vai trò xã hội cụ thể, thường trong lĩnh vực sáng tác nghệ thuật, văn chương, hoặc để che giấu danh tính thật.

dụ sử dụng
  • (Tác giả đã viết dưới bút danh Mark Twain.)
  • ( ấy đã dùng một tên giả để bảo vệ danh tính của mình khi xuất bản bài báo gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a pseudonym": sử dụng bút danh/tên giả.
    • Many famous writers used a pseudonym to separate their personal life from their work. (Nhiều nhà văn nổi tiếng đã sử dụng bút danh để tách biệt cuộc sống cá nhân khỏi công việc của họ.)
  • "to write under a pseudonym": viết dưới bút danh.
    • J.K. Rowling wrote the detective series under the pseudonym Robert Galbraith. (J.K. Rowling đã viết bộ truyện trinh thám dưới bút danh Robert Galbraith.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudonymous (tính từ): thuộc về bút danh, tính chất dùng tên giả.
    • The pseudonymous author remained anonymous for decades. (Tác giả dùng bút danh đã giấu tên trong nhiều thập kỷ.)
  • Pseudonymity (danh từ): trạng thái hoặc thực tế của việc sử dụng bút danh.
    • Pseudonymity allowed the writer to criticize the government without fear. (Việc sử dụng bút danh cho phép nhà văn chỉ trích chính phủ không sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên giả: một cái tên không phải tên thật, dùng để che giấu danh tính.
  • Bút danh: tên dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật (từ này thường dùng riêng cho lĩnh vực sáng tác).
  • Alias: tên giả, thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc gián điệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go by a pseudonym: được biết đến dưới một bút danh.
    • The artist goes by the pseudonym Banksy. (Nghệ sĩ được biết đến dưới bút danh Banksy.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the name of: dưới cái tên (thường dùng khi nói về bút danh).
    • The novel was published under the name of a pseudonym. (Cuốn tiểu thuyết được xuất bản dưới tên một bút danh.)

Từ chứa "pseudonym"

Từ có nhắc đến "pseudonym"