pseudotsuga
Định nghĩa
Danh từ: - Chi linh sam Douglas: "pseudotsuga" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loài cây linh sam Douglas. Chi này có quan hệ gần gũi với các chi Thông rụng lá (Larix) và chi Cathaya.
Ví dụ sử dụng
- (Pseudotsuga menziesii là loài phổ biến nhất trong chi này.)
- (Các cây thuộc chi pseudotsuga có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ và đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pseudotsuga sinensis": loài linh sam Douglas Trung Quốc, một loài quý hiếm chỉ có ở Trung Quốc và Đài Loan.
- Pseudotsuga sinensis is listed as an endangered species due to habitat loss. (Pseudotsuga sinensis được liệt kê là loài nguy cấp do mất môi trường sống.)
"Pseudotsuga macrocarpa": loài linh sam Douglas hạt lớn, thường được trồng làm cây cảnh.
- Pseudotsuga macrocarpa has larger cones than other species in the genus. (Pseudotsuga macrocarpa có nón lớn hơn các loài khác trong chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pseudotsugae (n, số nhiều): dạng số nhiều của pseudotsuga, dùng trong phân loại học.
- The pseudotsugae are important timber trees in forestry. (Các loài pseudotsuga là cây gỗ quan trọng trong lâm nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Douglas fir: linh sam Douglas, tên thông dụng của các loài trong chi pseudotsuga.
- Douglas-tree: cây Douglas, một cách gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Classify as pseudotsuga: phân loại là pseudotsuga.
- Botanists classify this tree as pseudotsuga based on its cone structure. (Các nhà thực vật học phân loại cây này là pseudotsuga dựa trên cấu trúc nón của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Grow like a pseudotsuga: phát triển nhanh như cây linh sam Douglas (thành ngữ không chính thức, dùng trong ngữ cảnh lâm nghiệp).
- This plantation grows like a pseudotsuga, reaching maturity in just 30 years. (Khu rừng trồng này phát triển nhanh như cây linh sam Douglas, đạt độ trưởng thành chỉ trong 30 năm.)