psilocybin

psilocybin

A scientist in a lab coat examines a psilocybin mushroom under bright lights.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất gây ảo giác từ nấm: "Psilocybin" một hợp chất hóa học khả năng gây ảo giác, được chiết xuất từ một số loại nấm (thường gọi là "nấm ma thuật" hay "nấm thần").

dụ sử dụng
  • (Psilocybin được biết đến với tác động lên nhận thức tâm trạng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu psilocybin lợi ích điều trị tiềm năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psilocybin therapy": liệu pháp sử dụng psilocybin trong điều trị tâm lý ( dụ: trầm cảm, lo âu).

    • Psilocybin therapy has shown promise in treating depression. (Liệu pháp psilocybin đã cho thấy triển vọng trong điều trị trầm cảm.)
  • "Microdosing psilocybin": sử dụng liều lượng rất nhỏ psilocybin để cải thiện tinh thần hoặc sáng tạo.

    • Some people microdose psilocybin to enhance focus. (Một số người sử dụng liều nhỏ psilocybin để tăng cường sự tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Psilocin (n): một hợp chất tương tự psilocybin, được tạo ra khi psilocybin chuyển hóa trong cơ thể.

    • Psilocin is the active form of psilocybin. (Psilocin dạng hoạt động của psilocybin.)
  • Psilocybe (n): chi nấm chứa psilocybin.

    • Psilocybe cubensis is a common species containing psilocybin. (Psilocybe cubensis một loài phổ biến chứa psilocybin.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogen: chất gây ảo giác (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng psilocybin).
  • Psychedelic compound: hợp chất gây ảo giác tâm linh.
Các cụm từ liên quan
  • Psilocybin mushroom: nấm chứa psilocybin.
    • Psilocybin mushrooms are often used recreationally. (Nấm psilocybin thường được sử dụng để giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • "Magic mushroom": thuật ngữ thông tục chỉ nấm chứa psilocybin.
    • He tried magic mushrooms for the first time. (Anh ấy đã thử nấm ma thuật lần đầu tiên.)