psilophyton

psilophyton

A scientist examines a fossil of psilophyton under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Psilophyton (số nhiều: psilophytons hoặc psilophyta) một chi thực vật hóa thạch hoặc thực vật cổ đại thuộc nhóm thực vật mạch nguyên thủy, sống vào kỷ Devon (khoảng 419–359 triệu năm trước). Đây một trong những loài thực vật mạch sớm nhất, thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch, thân nhỏ, không , sinh sản bằng bào tử.
dụ sử dụng
  • (Paleobotanists discovered a specimen of psilophyton in the sandstone layer.)
  • (Fossils of psilophyton provide evidence for the evolution of vascular plants.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psilophyton trong cổ sinh vật học": dùng để chỉ các hóa thạch thuộc chi này, thường được nghiên cứu để hiểu về hệ sinh thái cổ đại.
    • Việc phân tích psilophyton giúp tái dựng môi trường sống của kỷ Devon. (Analysis of psilophyton helps reconstruct the Devonian habitat.)
Biến thể từ gần giống
  • Psilophytales (danh từ): bộ thực vật bao gồm chi Psilophyton các họ hàng gần.
    • Bộ Psilophytales một nhóm thực vật mạch nguyên thủy. (The order Psilophytales is a group of primitive vascular plants.)
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật hóa thạch Psilophyton: không từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng có thể gọi là "thực vật cổ đại Psilophyton".
Các cụm từ liên quan
  • "hóa thạch psilophyton": mẫu vật hóa thạch của chi này.
    • Hóa thạch psilophyton thường được bảo quản tốt trong đá trầm tích. (Psilophyton fossils are often well-preserved in sedimentary rocks.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "psilophyton" đây thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học.

Từ gần giống

Từ chứa "psilophyton"