solifidian

/,souli'fidiən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết duy tín: Một người tin rằng chỉ cần đức tin (faith) đủ để được cứu rỗi, không cần đến những việc làm tốt (good works) hay sự tuân thủ các nghi lễ tôn giáo. Đây một thuật ngữ thần học, thường được dùng trong bối cảnh của Cải cách Kháng nghị (Protestant Reformation).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debate between the solifidian and the theologian centered on the role of good deeds. (Cuộc tranh luận giữa người theo thuyết duy tín nhà thần học tập trung vào vai trò của những việc làm tốt.)
    • He was accused of being a solifidian for emphasizing faith above all else. (Anh ta bị buộc tội một người theo thuyết duy tín nhấn mạnh đức tin trên hết mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/thần học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc thần học để mô tả một quan điểm tín ngưỡng cụ thể, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về ân sủng sự cứu rỗi.
    • The doctrine of justification by faith alone is a core tenet for the solifidian. (Giáo về sự xưng công bình chỉ bởi đức tin tín điều cốt lõi đối với người theo thuyết duy tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Solifidianism (n): Thuyết duy tín. Học thuyết hoặc niềm tin rằng chỉ cần đức tin đủ để được cứu rỗi.
    • Solifidianism was a radical idea during the Reformation. (Thuyết duy tín một ý tưởng cấp tiến trong thời kỳ Cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Antinomian (n): Người theo thuyết bài luật. (Một thuật ngữ liên quan nhưng thường mang hàm ý cực đoan hơn, cho rằng đức tin miễn trừ cho tín đồ khỏi mọi nghĩa vụ tuân theo luật đạo đức.)
  • Faith-alone believer: Người tin chỉ vào đức tin. (Cụm từ mô tả không mang tính học thuật cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

danh từ
  1. (tôn giáo) người theo thuyết duy tín