psithyrus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ong ký sinh (Psithyrus): Một loại ong lớn, ngoại hình giống ong vò vẽ (bumblebee), nhưng khác biệtchỗ chúng không bộ phận thu thập phấn hoa không đẳng cấp thợ (worker caste). Chúng loài ong ký sinh xã hội, thường xâm nhập tổ của ong vò vẽ để đẻ trứng nhờ ong chủ nuôi con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The psithyrus is often mistaken for a bumblebee due to its similar appearance. (Ong psithyrus thường bị nhầm với ong vò vẽ do ngoại hình tương tự.)
    • Unlike true bumblebees, the psithyrus does not collect pollen for its offspring. (Không giống như ong vò vẽ thật, ong psithyrus không thu thập phấn hoa cho con non của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psithyrus species": Các loài ong psithyrus, thường được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa hành vi ký sinh xã hội độc đáo của chúng.
    • Researchers are studying the behavior of psithyrus species to understand social parasitism in insects. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của các loài ong psithyrus để hiểu về hiện tượng ký sinh xã hộicôn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Psithyrus (n): Không biến thể từ vựng phổ biến khác; từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ chi ong này.
  • Bumblebee (n): Ong vò vẽ, loài ong họ hàng gần với psithyrus nhưng khả năng thu thập phấn hoa tổ chức xã hội đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Cuckoo bumblebee: Một tên gọi khác của psithyrus, nhấn mạnh hành vi ký sinh giống chim cu (cuckoo) của chúng.
    • The cuckoo bumblebee is another name for the psithyrus. (Ong vò vẽ cu một tên gọi khác của ong psithyrus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "psithyrus" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến từ "psithyrus" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học chuyên sâu.

Từ gần giống

Từ chứa "psithyrus"